Thinh Long Biotechnology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 天然聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Sinh Hóa Thịnh Long
2
进口笔数
159
出口笔数
$126.7K
进口金额
$26.52M
出口金额
2025-05-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001026572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0WGTQG |
| 成立日期 | 2011-07-08 |
| 联系地址 | Ấp Hòa Trung, Xã Lương Thế Trân, Huyện Cái Nước, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ SINH HÓA THỊNH LONG |
| 企业英文名称 | THINH LONG BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Hòa Trung, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84903476388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 608亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391390 | 天然聚合物 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391390 | 天然聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $94.9K |
| 中国 | 1 | $31.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $26.52M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jianben Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.9K | 天然聚合物 |
| Xiamen Jinrunda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.8K | 食品加工机械、食品机械零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Huakang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 71 | $14.51M | 天然聚合物 |
| Zhejiang Fengrun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 23 | $3.80M | 天然聚合物 |
| Jiangsu Chitin Biotech Co., Ltd. | 中国 | 20 | $3.10M | 天然聚合物 |
| Shanghai Jianben Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $2.26M | 天然聚合物 |
| Yangzhou Rixing Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.65M | 未加工动物产品、天然聚合物 |
| Jiangsu Aoxin Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.20M | 天然聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 天然聚合物 | SHANGHAI JIANBEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $94.9K |
| 2025-02-19 | 食品加工机械 | XIAMEN JINRUNDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2025-02-19 | 加强橡胶带 | XIAMEN JINRUNDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $800 |
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 天然聚合物 | FUJIAN HUAKANG PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 中国 | $179.3K |
| 2026-04-20 | 天然聚合物 | YANGZHOU RIXING BIO TECH CO LTD | 中国 | $185.6K |
| 2026-04-15 | 天然聚合物 | SHANGHAI JIANBEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $94.2K |
| 2026-04-11 | 天然聚合物 | FUJIAN HUAKANG PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 中国 | $323.8K |
| 2026-04-07 | 天然聚合物 | ZHEJIANG FENGRUN BIOTECH CO LTD | 中国 | $177.1K |
| 2026-03-31 | 天然聚合物 | JIANGSU AOXIN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $94.6K |
| 2026-03-25 | 天然聚合物 | YANGZHOU RIXING BIO TECH CO LTD | 中国 | $184.7K |
| 2026-03-20 | 天然聚合物 | FUJIAN HUAKANG PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 中国 | $273.6K |
| 2026-03-11 | 天然聚合物 | JIANGSU CHITIN BIOTECH LTD | 中国 | $136.2K |
| 2026-03-11 | 天然聚合物 | ZHEJIANG FENGRUN BIOTECH CO LTD | 中国 | $90.6K |