Viet Phat Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Việt Phát
- 邮箱8
10
进口笔数
0
出口笔数
$202.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106237841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN288BXHB |
| 成立日期 | 2013-07-22 |
| 联系地址 | Số 39, ngõ 281 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39, ngõ 281 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842436858173 |
| 邮箱 | vietphat198@gmail.com |
| 官网 | www.congnghevietphat.com.vn |
| 传真 | 02436858174 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 903020 | 示波器 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903082 | 半导体检测仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $83.0K |
| 以色列 | 2 | $35.0K |
| 韩国 | 1 | $34.0K |
| 马来西亚 | 2 | $18.6K |
| 中国台湾 | 2 | $15.3K |
| 中国 | 1 | $11.0K |
| 日本 | 1 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Equipment & Machine Co., Ltd. | 越南 | 4 | $133.3K | 静止变流器、其他电子IC |
| Inktec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $34.0K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Huahang Communication Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 通信设备 |
| Equipment & Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 示波器、静止变流器 |
| Maruei Kawara Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.6K | 陶瓷瓦、未硫化橡胶片 |
| Radiotrans International S.A. | 西班牙 | 1 | $5.2K | 通信设备、锂离子电池 |
| HOUSE FITTING LTD | 以色列 | 1 | $50 | 加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非黑印刷油墨 | INKTEC CO LTD | 韩国 | $340 |
| 2026-04-07 | 非黑印刷油墨 | INKTEC CO LTD | 韩国 | $340 |
| 2026-04-07 | 非黑印刷油墨 | INKTEC CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-07 | 非黑印刷油墨 | INKTEC CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 非黑印刷油墨 | INKTEC CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-07 | 非黑印刷油墨 | INKTEC CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 黑色印刷墨水 | INKTEC CO LTD | 韩国 | $8.5K |
| 2026-04-07 | 非黑印刷油墨 | INKTEC CO LTD | 韩国 | $340 |
| 2026-04-07 | 非黑印刷油墨 | INKTEC CO LTD | 韩国 | $340 |
| 2026-04-07 | 黑色印刷墨水 | INKTEC CO LTD | 韩国 | $8.5K |