Thanh Binh Stone Import-Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 570 笔 · 主营 石灰石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XNK THANH BìNH STONE
0
进口笔数
570
出口笔数
$0
进口金额
$3.00M
出口金额
—
最近进口
2025-08-26
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700785995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A8P4X1 |
| 成立日期 | 2017-01-19 |
| 联系地址 | Khu đô thị Lam Hạ, Phường Lam Hạ, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XNK THANH BÌNH STONE |
| 企业英文名称 | THANH BINH STONE IMPORRT – EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Lam Hạ, Phường Hà Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84912608575 |
| 邮箱 | lebinh@thanhbinhstone.com |
| 官网 | thanhbinhstone.com |
| 传真 | 0246360132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680292 | 石灰石制品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 510 | $2.73M |
| 中国台湾 | 22 | $113.8K |
| 马来西亚 | 17 | $70.8K |
| 日本 | 11 | $45.6K |
| 新加坡 | 10 | $42.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ton Ta Building Material Co., Ltd. | 越南 | 113 | $770.3K | 石灰石制品、白水泥 |
| 1bd523a9f588e8101305287cdde81415 | 115 | $666.9K | ||
| Oriental Corporation | 孟加拉国 | 59 | $341.4K | 天然石材铺路石、石灰石制品 |
| Pee Huan Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $247.4K | 石灰石制品、加工大理石制品 |
| 1a57f3a226e3e2ab5a470a4c46356133 | 31 | $170.2K | ||
| Stone Tec Material Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $155.2K | 石灰石制品、水泥用石灰石 |
| 84405e0737c59304f4b1662cd1e1a503 | 18 | $98.1K | ||
| 0d14f0851db008c1caa1a9763527fdc0 | 25 | $93.5K | ||
| L & L Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $75.4K | 石灰石制品、加工大理石制品 |
| Arthur & Mick Co., Ltd. | 越南 | 27 | $64.9K | 石灰石制品、切割大理石 |
近期贸易明细
出口(共 570)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 加工大理石制品 | SHIN NICHU TRADING CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2025-04-25 | 石灰石制品 | Landscape Stone Gallery Sdn. Bhd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-04-25 | 石灰石制品 | Landscape Stone Gallery Sdn. Bhd. | 越南 | $4.6K |
| 2025-04-25 | 石灰石制品 | ORIENTAL CORP ORATION | 越南 | $2.4K |
| 2025-04-25 | 石灰石制品 | TON TA BUILDING MATERIAL CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-04-25 | 石灰石制品 | ORIENTAL CORP ORATION | 越南 | $2.5K |
| 2025-04-24 | 石灰石制品 | Landscape Stone Gallery Sdn. Bhd. | 越南 | $10.6K |
| 2025-04-24 | 石灰石制品 | TON TA BUILDING MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-04-24 | 石灰石制品 | ORIENTAL CORP ORATION | 越南 | $5.2K |
| 2025-04-18 | 石灰石制品 | TON TA BUILDING MATERIAL CO LTD | 越南 | $6.8K |