Mooimom Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOOIMOM VIệT NAM
29
进口笔数
1
出口笔数
$541.8K
进口金额
$49.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-06
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317239598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBV2K16 |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | Tầng 7, Số 60, Đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN PARENTING VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 364C Đường Thị trấn-Tân Hiệp, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02822612929 |
| 邮箱 | cs.vn@mooimom.com |
| 官网 | www.mooimom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 621210 | 胸罩 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 821520 | 餐具套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $541.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $49.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaia Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $264.6K | 其他纺织制品、纤维纸板手提包 |
| 6b82b9f74c9ff7f636cc14ebd69979f9 | 8 | $141.9K | ||
| Nurture Life Innovations Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.4K | 其他医疗器具 |
| Shanghai Mooimom Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.7K | 塑料餐具、塑料地板 |
| Sanheyuan (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nurture Life Innovations Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.6K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他纺织制品 | KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 其他纺织制品 | KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-01 | 第90章仪器零件 | KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-01 | PP/PE编织袋 | KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $56 |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-01 | PP/PE编织袋 | KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $56 |
| 2026-04-01 | 第90章仪器零件 | KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $321 |
| 2026-04-01 | 第90章仪器零件 | KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $321 |
| 2026-04-01 | 第90章仪器零件 | KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $3.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他医疗器具 | NURTURE LIFE INNOVATIONS CO LTD | 中国台湾 | $49.6K |