Mooimom Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MOOIMOM VIệT NAM

29
进口笔数
1
出口笔数
$541.8K
进口金额
$49.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-06
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $91.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.5K · 1 笔出口 $49.6K · 1 笔2026-02进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $91.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.5K · 1 笔出口 $49.6K · 1 笔2026-02进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317239598
企查查编码QVNQBV2K16
成立日期2022-04-12
联系地址Tầng 7, Số 60, Đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN PARENTING VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址364C Đường Thị trấn-Tân Hiệp, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02822612929
邮箱cs.vn@mooimom.com
官网www.mooimom.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
901890其他医疗器具
420229纤维纸板手提包
961900卫生用品
392410塑料餐具
621210胸罩
392490塑料家用制品
391810PVC地板/墙覆盖物
392329非乙烯塑料袋
821520餐具套装

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$541.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$49.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kaia Global Trading Co., Ltd.中国13$264.6K其他纺织制品、纤维纸板手提包
6b82b9f74c9ff7f636cc14ebd69979f98$141.9K
Nurture Life Innovations Co., Ltd.中国2$107.4K其他医疗器具
Shanghai Mooimom Co., Ltd.中国5$27.7K塑料餐具、塑料地板
Sanheyuan (HK) Co., Ltd.中国1$150其他塑料制品、静止变流器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nurture Life Innovations Co., Ltd.中国1$49.6K其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他纺织制品KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD.中国$3.2K
2026-04-21其他纺织制品KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD.中国$3.2K
2026-04-01第90章仪器零件KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD.中国$3.6K
2026-04-01其他医疗器具KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD.中国$7.2K
2026-04-01PP/PE编织袋KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD.中国$56
2026-04-01其他医疗器具KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD.中国$7.2K
2026-04-01PP/PE编织袋KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD.中国$56
2026-04-01第90章仪器零件KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD.中国$321
2026-04-01第90章仪器零件KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD.中国$321
2026-04-01第90章仪器零件KAIA GLOBAL TRADING CO., LTD.中国$3.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06其他医疗器具NURTURE LIFE INNOVATIONS CO LTD中国台湾$49.6K

相关企业 · 同类产品

Mooimom Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →