Tan Tao Phat Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 涂层玻璃纤维布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG TâN TạO PHáT
19
进口笔数
0
出口笔数
$546.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801353744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWHP36N |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Thôn Lễ Độ, Xã Kim Anh, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN TẠO PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lễ Độ, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84862436268 |
| 邮箱 | phanthuongnd.kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701964 | 涂层玻璃纤维布 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 701963 | 玻璃纤维织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $546.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinhuangdao Xinbang Decorative Material Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $400.5K | 其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维 |
| Hebei Bentley Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.8K | 钢铁螺钉螺栓、不锈钢管件 |
| Hebei Greens Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.5K | 纸张切割机、其他橡塑机械 |
| Shan County Shannong Glass Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 涂层玻璃纤维布 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI BENTLEY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-08 | 涂层玻璃纤维布 | QINHUANGDAO XINBANG DECORATIVE MATERIAL MFG CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2026-04-08 | 涂层玻璃纤维布 | QINHUANGDAO XINBANG DECORATIVE MATERIAL MFG CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI BENTLEY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-02-27 | 涂层玻璃纤维布 | QINHUANGDAO XINBANG DECORATIVE MATERIAL MFG CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-01-23 | 涂层玻璃纤维布 | QINHUANGDAO XINBANG DECORATIVE MATERIAL MFG CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2025-12-18 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI BENTLEY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2025-12-11 | 其他钢铁制品 | HE BEI GREENS MACHINERY MFG CO. LTD | 中国 | $211 |
| 2025-12-11 | 其他机器刀具 | HEBEI GREENS MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $507 |
| 2025-12-11 | 其他钢铁制品 | HE BEI GREENS MACHINERY MFG CO. LTD | 中国 | $380 |