TMEC Automation Technology Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ Tự ĐộNG TMEC
1
进口笔数
17
出口笔数
$522
进口金额
$85.2K
出口金额
2025-06-16
最近进口
2026-01-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316177740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7AQJYH |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | 128/35A Hùng Vương, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG TMEC |
| 企业英文名称 | TMEC AUTOMATION TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128/35A Hùng Vương, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84907858167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 1 | $522 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 17 | $85.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EU Automation | 芬兰 | 1 | $522 | 其他电气开关、电器装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $85.2K | 电力控制板、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 电器装置零件 | EU AUTOMATION | 芬兰 | $117 |
| 2025-06-16 | 其他电气开关 | EU AUTOMATION | 芬兰 | $405 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 电力控制板 | RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | $892 |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | $1.6K |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | $2.4K |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | $1.9K |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | $1.6K |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | $6.0K |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | $1.0K |