T3 VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH T3 Việt Nam
26
进口笔数
0
出口笔数
$784.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105897387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BVX1YS |
| 成立日期 | 2012-05-22 |
| 联系地址 | Số 5 ngách 102/67, đường Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T3 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T3 VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66 Trần Đại Nghĩa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462941283 |
| 邮箱 | t3vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $784.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DISK DR CO LTD | 韩国 | 24 | $780.7K | 其他医疗器具 |
| ORTEC CO LTD | 韩国 | 1 | $1.7K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| EL ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | 1 | $1.7K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他医疗器具 | DISK DR CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-02-02 | 其他医疗器具 | DISK DR CO LTD | 韩国 | $9.1K |
| 2026-02-02 | 其他医疗器具 | DISK DR CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-02-02 | 其他医疗器具 | DISK DR CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-02-02 | 其他医疗器具 | DISK DR CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-02-02 | 其他医疗器具 | DISK DR CO LTD | 韩国 | $106 |
| 2026-02-02 | 其他医疗器具 | DISK DR CO LTD | 韩国 | $952 |
| 2026-02-02 | 其他医疗器具 | DISK DR CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2025-12-08 | 其他医疗器具 | DISK DR CO LTD | 韩国 | $190 |
| 2025-12-08 | 其他医疗器具 | DISK DR CO LTD | 韩国 | $1.2K |