Viet International Pharmaceuticals & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm & Thương Mại Quốc Tế Việt
8
进口笔数
1
出口笔数
$260.3K
进口金额
$300
出口金额
2025-08-07
最近进口
2023-01-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313336470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DR6FNQ |
| 成立日期 | 2015-07-07 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET INTERNATIONAL PHARMACEUTICALS & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84937983888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $260.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & H Ltd. Liability Co. | 日本 | 8 | $260.3K | 其他食品制剂、其他塑料洁具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikenoue Masanobu | 日本 | 1 | $300 | 印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 其他食品制剂 | Y & H Ltd. Liability Co. | 日本 | $340 |
| 2025-08-07 | 其他食品制剂 | Y & H Ltd. Liability Co. | 日本 | $38.5K |
| 2025-08-07 | 其他食品制剂 | Y & H LTD LIABILITY CO | 日本 | $660 |
| 2025-08-07 | 其他食品制剂 | Y & H LTD LIABILITY CO | 日本 | $18.9K |
| 2025-01-14 | 其他食品制剂 | Y & H LTD LIABILITY CO | 日本 | $17.9K |
| 2025-01-14 | 其他食品制剂 | Y & H LTD LIABILITY CO | 日本 | $98 |
| 2024-08-13 | 其他食品制剂 | Y & H Ltd. Liability Co. | 日本 | $4.7K |
| 2024-08-13 | 其他食品制剂 | Y & H Ltd. Liability Co. | 日本 | $35.9K |
| 2024-04-08 | 其他食品制剂 | Y & H Ltd. Liability Co. | 日本 | $434 |
| 2024-04-08 | 其他食品制剂 | Y & H Ltd. Liability Co. | 日本 | $18.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-16 | 印刷标签 | Ikenoue Masanobu | 日本 | $300 |