Tam Phuc Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM PHúC MINH
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$84.5K
出口金额
—
最近进口
2025-05-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702467256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSS0WGAC |
| 成立日期 | 2016-05-25 |
| 联系地址 | Số 2A VSIP II-A, đường Hòa Bình, KCN Việt nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM PHÚC MINH |
| 企业英文名称 | TAM PHUC MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 216, Đường Cầu Đất, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989817777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $46.3K |
| 越南 | 5 | $38.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welzo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $39.0K | 鱼虾粉粒、植物饲料原料 |
| KV & Associates Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $24.2K | 其他植物产品 |
| Welzo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.0K | 未加工动物产品、其他植物产品 |
| A & F Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.3K | 其他香蕉、植物饲料原料 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 植物饲料原料 | WELZO CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2025-04-19 | 植物饲料原料 | WELZO CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2025-04-02 | 其他植物产品 | WELZO CO LTD | 日本 | $9.9K |
| 2025-03-03 | 其他植物产品 | WELZO CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2025-02-17 | 其他植物产品 | WELZO CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2024-12-24 | 其他植物产品 | WELZO CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2024-10-30 | 其他植物产品 | WELZO CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-09-07 | 其他植物产品 | WELZO CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2024-06-24 | 植物饲料原料 | A & F JAPAN CO LTD | 日本 | $7.3K |
| 2024-06-03 | 其他植物产品 | WELZO CO LTD | 越南 | $9.3K |