Star One Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Star One Việt Nam
76
进口笔数
0
出口笔数
$258.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311290929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUXMJ6J |
| 成立日期 | 2011-10-31 |
| 联系地址 | 174 Đường số 31, Khu Phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STAR ONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STAR ONE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 174 Đường số 31, Khu Phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02862814407 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $142.0K |
| 美国 | 9 | $82.4K |
| 中国 | 23 | $22.2K |
| 中国台湾 | 11 | $6.6K |
| 意大利 | 1 | $2.5K |
| 德国 | 3 | $2.4K |
| 泰国 | 1 | $275 |
| 马来西亚 | 1 | $64 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyowa Co., Ltd. | 日本 | 35 | $151.5K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
| DESCHNER CORPORATION | 美国 | 9 | $82.4K | 液压直线马达、机床零件 |
| NORTHMAN (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | 9 | $7.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| JEOU GANG HYDRAULIC INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 11 | $6.6K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.7K | 非轻质石油、液体过滤机械 |
| Northman (Asia) Pte. Ltd. | 中国 | 3 | $2.7K | 其他往复泵、阀门龙头 |
| New Era Co., Ltd. | 日本 | 5 | $2.5K | 气动直线发动机、机床零件及夹具 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| WEFOMA DAMPFUNGSTECHNIK GMBH | 德国 | 1 | $345 | 液压直线马达 |
| Shandong Arrow Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220 | 食品加工机械、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 餐具及刀片 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2026-04-23 | 气动直线发动机 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $269 |
| 2026-04-23 | 单相交流电机 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $177 |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $230 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-04-23 | 离合器联轴器 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $227 |
| 2026-04-23 | 滑轮飞轮 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $191 |
| 2026-04-23 | 滑轮飞轮 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $86 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2026-04-23 | 滑轮飞轮 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $86 |