Star One Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Star One Việt Nam

76
进口笔数
0
出口笔数
$258.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $416 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $416 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311290929
企查查编码QVNUUXMJ6J
成立日期2011-10-31
联系地址174 Đường số 31, Khu Phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STAR ONE VIỆT NAM
企业英文名称STAR ONE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址174 Đường số 31, Khu Phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02862814407
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
853650其他电气开关
848340齿轮及变速器
821410餐具及刀片
850520电磁装置
853710电力控制板
850140单相交流电机
846719非旋转气动手工具
841221液压直线马达
841459其他风扇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本41$142.0K
美国9$82.4K
中国23$22.2K
中国台湾11$6.6K
意大利1$2.5K
德国3$2.4K
泰国1$275
马来西亚1$64

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyowa Co., Ltd.日本35$151.5K其他电气开关、非泡沫橡胶密封件
DESCHNER CORPORATION美国9$82.4K液压直线马达、机床零件
NORTHMAN (ASIA) PTE LTD新加坡9$7.1K阀门龙头、止回阀
JEOU GANG HYDRAULIC INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾11$6.6K阀门龙头、液压气压阀门
Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd.泰国1$3.7K非轻质石油、液体过滤机械
Northman (Asia) Pte. Ltd.中国3$2.7K其他往复泵、阀门龙头
New Era Co., Ltd.日本5$2.5K气动直线发动机、机床零件及夹具
Soda Vision Pte. Ltd.新加坡1$1.5K其他电视摄像机、已装配物镜
WEFOMA DAMPFUNGSTECHNIK GMBH德国1$345液压直线马达
Shandong Arrow Machinery Co., Ltd.中国1$220食品加工机械、食品机械零件

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23餐具及刀片Kyowa Co., Ltd.日本$18
2026-04-23气动直线发动机Kyowa Co., Ltd.日本$269
2026-04-23单相交流电机Kyowa Co., Ltd.日本$177
2026-04-23气体过滤机械Kyowa Co., Ltd.日本$230
2026-04-23齿轮及变速器Kyowa Co., Ltd.日本$80
2026-04-23离合器联轴器Kyowa Co., Ltd.日本$227
2026-04-23滑轮飞轮Kyowa Co., Ltd.日本$191
2026-04-23滑轮飞轮Kyowa Co., Ltd.日本$86
2026-04-23齿轮及变速器Kyowa Co., Ltd.日本$38
2026-04-23滑轮飞轮Kyowa Co., Ltd.日本$86

相关企业 · 同类产品

Star One Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →