Hoang Chuong Services & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DELTA BRAND (VIệT NAM)
58
进口笔数
0
出口笔数
$803.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309555575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMVFRX0 |
| 成立日期 | 2009-11-11 |
| 联系地址 | 268 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DELTA BRAND (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 268 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84903692197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $803.0K |
| 泰国 | 1 | $265 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Boxiong Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $306.8K | 其他升降机械、钢铁门窗 |
| Yuou (Luoyang) Doors & Windows Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $162.7K | 钢铁门窗、其他升降机械 |
| Panda Logistics Equipment (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.3K | 其他升降机械、铝制结构体 |
| Shanghai Pansophy Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.8K | 其他升降机械、塑料建材 |
| Guangdong Hengjie Door Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.7K | 钢铁门窗、其他钢铁制品 |
| Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.9K | 钢铁门窗、塑料建材 |
| CONMEC Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.4K | 工程机械、功能机器零件 |
| Suzhou Tianheng Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.7K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Fujian Anlin Intelligent Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.3K | 电动绞车、电气信号装置 |
| Yutian Zhitai Steel Fiber Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 钢铁丝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他升降机械 | SHANGHAI OBIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-12 | 其他升降机械 | SHANGHAI OBIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-12 | 商业广告材料 | NIKLES SHOWERS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $265 |
| 2026-01-26 | 其他升降机械 | KUNSHAN BOXIONG LOGISTICS EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-01-09 | 其他功能机器 | YUOU (LUOYANG) DOORS & WINDOWS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $871 |
| 2026-01-09 | 其他功能机器 | YUOU (LUOYANG) DOORS & WINDOWS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $732 |
| 2025-12-31 | 钢铁门窗 | GLOW DOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-31 | 钢铁门窗 | GLOW DOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-26 | 其他升降机械 | KUNSHAN BOXIONG LOGISTICS EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-26 | 其他升降机械 | KUNSHAN BOXIONG LOGISTICS EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $29.2K |