Hoang Chuong Services & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 液压车辆千斤顶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DELTA BRAND (VIệT NAM)

58
进口笔数
0
出口笔数
$803.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $431 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $265 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $431 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $265 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309555575
企查查编码QVNEMVFRX0
成立日期2009-11-11
联系地址268 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DELTA BRAND (VIỆT NAM)
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址268 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84903692197
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842542液压车辆千斤顶
730830钢铁门窗
842890其他升降机械
847989其他功能机器
392520塑料建材
761010铝制结构体
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
732620钢铁丝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$803.0K
泰国1$265

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunshan Boxiong Logistics Equipment Co., Ltd.中国13$306.8K其他升降机械、钢铁门窗
Yuou (Luoyang) Doors & Windows Technology Co., Ltd.中国4$162.7K钢铁门窗、其他升降机械
Panda Logistics Equipment (Nantong) Co., Ltd.中国3$59.3K其他升降机械、铝制结构体
Shanghai Pansophy Trading Co., Ltd.中国1$49.8K其他升降机械、塑料建材
Guangdong Hengjie Door Technology Co., Ltd.中国4$44.7K钢铁门窗、其他钢铁制品
Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd.中国6$31.9K钢铁门窗、塑料建材
CONMEC Engineering Co., Ltd.中国3$19.4K工程机械、功能机器零件
Suzhou Tianheng Engineering Materials Co., Ltd.中国3$9.7K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Fujian Anlin Intelligent Science & Technology Co., Ltd.中国4$7.3K电动绞车、电气信号装置
Yutian Zhitai Steel Fiber Mfg. Co., Ltd.中国2$2.7K钢铁丝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他升降机械SHANGHAI OBIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.中国$6.5K
2026-04-12其他升降机械SHANGHAI OBIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.中国$6.5K
2026-02-12商业广告材料NIKLES SHOWERS (THAILAND) CO LTD泰国$265
2026-01-26其他升降机械KUNSHAN BOXIONG LOGISTICS EQUIPMENT CO., LTD中国$20.4K
2026-01-09其他功能机器YUOU (LUOYANG) DOORS & WINDOWS TECHNOLOGY CO LTD中国$871
2026-01-09其他功能机器YUOU (LUOYANG) DOORS & WINDOWS TECHNOLOGY CO LTD中国$732
2025-12-31钢铁门窗GLOW DOOR TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2025-12-31钢铁门窗GLOW DOOR TECHNOLOGY CO LTD中国$6.5K
2025-12-26其他升降机械KUNSHAN BOXIONG LOGISTICS EQUIPMENT CO., LTD中国$4.7K
2025-12-26其他升降机械KUNSHAN BOXIONG LOGISTICS EQUIPMENT CO., LTD中国$29.2K

相关企业 · 同类产品

Hoang Chuong Services & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →