CJ Feed Ingredient Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU THứC ăN CHăN NUôI CJ VIệT NAM - CHI NHáNH TP. Hồ CHí MINH
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502299325-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M5FEMY |
| 成立日期 | 2018-02-07 |
| 联系地址 | Phòng số 804, Lầu 8, Tòa nhà CJ, 2Bis 4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI CJ VIỆT NAM - CHI NHÁNH TP. HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | CJ FEED INGREDIENT VIET NAM CO., LTD - HO CHI MINH CITY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lầu 3, Lầu 8, Tòa nhà CJ, 2Bis 4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành và các điều kiện cam kết trong Biểu WTO. Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02838231982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 3 | $1.1K |
| 印度尼西亚 | 14 | $415 |
| 中国 | 13 | $384 |
| 韩国 | 2 | $26 |
| 马来西亚 | 2 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ do Brasil | 巴西 | 2 | $1.1K | 其他杂环化合物 |
| Cheil Jedang Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 14 | $415 | 其他杂环化合物、亚胺衍生物 |
| CJ Youtell (Shandong) Biotech Co., Ltd. | 中国 | 12 | $381 | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | 1 | $16 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $12 | 蛋氨酸化合物、其他氨基酸 |
| CJ Bio APAC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10 | 调味甜水 |
| CJ do Br Indústria e Comércio de Produtos Alimentícios | 巴西 | 1 | $5 | 其他杂环化合物、980720 |
| CJ (Shenyang) Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 亚胺衍生物、其他氨基酸 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他杂环化合物 | CJ do Br Indústria e Comércio de Produtos Alimentícios | 巴西 | $3 |
| 2026-04-18 | 其他杂环化合物 | CJ do Br Indústria e Comércio de Produtos Alimentícios | 巴西 | $3 |
| 2026-04-12 | 混合调味料 | PT CHEIL JEDANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $17 |
| 2026-04-12 | 制备面食 | PT CHEIL JEDANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-04-12 | 混合调味料 | PT CHEIL JEDANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $17 |
| 2026-04-12 | 制备面食 | PT CHEIL JEDANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-04-11 | 其他食品制剂 | PT CHEIL JEDANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $41 |
| 2026-04-11 | 其他食品制剂 | PT CHEIL JEDANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $41 |
| 2026-01-26 | 含氧氨基化合物 | CJ (SHENYANG) BIOTECH CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-12-31 | 其他食品制剂 | PT CHEIL JEDANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $4 |