Thinh Vuong General Trading Import & Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP THịNH VượNG
21
进口笔数
0
出口笔数
$531.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500624352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK74AD0J |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | Số nhà 17 Đường Nguyễn Trãi, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | THINH VUONG GENARAL TRADING IMPORT AND EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17 Đường Nguyễn Trãi, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84985911983 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 15 | $346.1K |
| 法国 | 6 | $95.6K |
| 意大利 | 4 | $38.7K |
| 西班牙 | 4 | $24.0K |
| 瑞士 | 7 | $14.6K |
| 希腊 | 2 | $5.5K |
| 丹麦 | 1 | $4.4K |
| 土耳其 | 2 | $1.6K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $639 |
| 波兰 | 1 | $77 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2M International GmbH | 德国 | 15 | $401.6K | 夹心巧克力块≤2kg、烤面包制品 |
| Biscuits Bouvard SAS | 法国 | 3 | $71.0K | 甜饼干 |
| Colavita S.p.A. | 意大利 | 1 | $36.0K | 初榨橄榄油、醋代用品 |
| Biscuits Bouvard | 法国 | 2 | $22.7K | 甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 甜饼干 | BISCUITS BOUVARD SAS | 法国 | $28.8K |
| 2024-10-28 | 非瓷质陶瓷制品 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $32 |
| 2024-10-28 | 糖果 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $872 |
| 2024-10-28 | 麦芽啤酒 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $2.7K |
| 2024-10-28 | 糖果 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $512 |
| 2024-10-28 | 糖果 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $512 |
| 2024-10-28 | 糖果 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2024-10-28 | 糖果 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2024-10-28 | 糖果 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $6.8K |
| 2024-10-28 | 烤面包制品 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $3.1K |