Vinpearl Joint Stock Company, Nha Trang Branch

越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH NHA TRANG - CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL

126
进口笔数
3
出口笔数
$17.28M
进口金额
$2.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2023-07-24
最近出口
31
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.44M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $379.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.44M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $447.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $268 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $332 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $357 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.70M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.05M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $35.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $379.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.44M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $447.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $268 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $332 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $357 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.70M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.05M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $35.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4200456848-005
企查查编码QVNUK1JAG4
成立日期2016-12-16
联系地址Đảo Hòn Tre, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH NHA TRANG - CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL
企业英文名称NHA TRANG BRANCH - VINPEARL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Đảo Hòn Tre, Phường Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84583590611
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
950821过山车
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
392690其他塑料制品
853710电力控制板
848180阀门龙头
620791棉制男式背心
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
621600非针织手套
731829其他钢铁非螺纹件
820320钳子镊子
820411不可调扳手
820750可互换钻具
820790可互换工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰36$6.98M
欧盟17$4.83M
意大利14$2.15M
中国35$1.39M
北马其顿6$1.08M
德国32$297.3K
美国8$150.0K
马来西亚5$144.1K
奥地利7$99.9K
菲律宾1$99.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国2$1.5K
奥地利1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vekoma Rides Manufacturing B.V.荷兰44$10.49M过山车、其他钢铁制品
Vekoma Rides Parts & Services B.V.荷兰16$2.66M过山车、其他钢铁制品
ANTONIO ZAMPERLA S.P.A.意大利5$1.44M其他游乐设施、游乐场设施
Jiangsu Canasin Weaving Co., Ltd.中国3$741.1K无石棉刹车片、棉制毛巾织物
Preston Barbieri S.r.l.意大利4$706.1K游乐场设施、过山车
Mack Rides GmbH & Co. KG德国17$327.1K过山车、其他钢铁制品
Doppelmayr Seilbahnen GmbH德国9$146.1K缆车牵引装置、其他钢铁制品
Lf Creative Group美国2$144.7K电力控制板、其他钢铁制品
Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd.中国2$55.1K棉制毛巾织物、棉制床品
Kraftwerk Living Technologies GmbH德国2$18.8K电力控制板、其他电气设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mack Rides GmbH & Co. KG德国2$1.5K其他钢铁制品、其他金属锁
Kraftwerk Living Technologies GmbH德国1$1.4K自粘塑料卷、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30工业热交换器GENIUS COOLING TOWERS GLOBAL SDN BHD马来西亚$12.6K
2026-06-18可变电阻器Vekoma Rides Manufacturing B.V.荷兰$4.8K
2026-06-15塑料文具RR Donnelley (China) Holding Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-15其他塑料制品RR Donnelley (China) Holding Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-15其他塑料制品RR Donnelley (China) Holding Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-05其他钢铁制品Vekoma Rides Manufacturing B.V.荷兰$3.0K
2026-06-05螺纹螺母Vekoma Rides Manufacturing B.V.德国$2
2026-06-05其他塑料制品Vekoma Rides Manufacturing B.V.德国$298
2026-06-05螺纹螺母Vekoma Rides Manufacturing B.V.德国$8
2026-06-05非螺纹垫圈Vekoma Rides Manufacturing B.V.瑞典$7

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-24电动手钻Kraftwerk Living Technologies GmbH奥地利$3
2023-07-24可互换工具Kraftwerk Living Technologies GmbH奥地利$15
2023-07-24可互换工具Kraftwerk Living Technologies GmbH奥地利$1
2023-07-24注射器Kraftwerk Living Technologies GmbH奥地利$1
2023-07-24其他钢铁非螺纹件Kraftwerk Living Technologies GmbH奥地利$1
2023-07-24非数控铣床Kraftwerk Living Technologies GmbH奥地利$15
2023-07-24手工工具零件Kraftwerk Living Technologies GmbH奥地利$15
2023-07-24LED灯具Kraftwerk Living Technologies GmbH奥地利$9
2023-07-24计量液体泵Kraftwerk Living Technologies GmbH奥地利$3
2023-07-24可互换工具Kraftwerk Living Technologies GmbH奥地利$1

相关企业 · 同类产品

Vinpearl Joint Stock Company, Nha Trang Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →