Vinpearl Joint Stock Company, Nha Trang Branch
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH NHA TRANG - CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL
126
进口笔数
3
出口笔数
$17.28M
进口金额
$2.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2023-07-24
最近出口
31
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200456848-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK1JAG4 |
| 成立日期 | 2016-12-16 |
| 联系地址 | Đảo Hòn Tre, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH NHA TRANG - CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL |
| 企业英文名称 | NHA TRANG BRANCH - VINPEARL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đảo Hòn Tre, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84583590611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950821 | 过山车 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 36 | $6.98M |
| 欧盟 | 17 | $4.83M |
| 意大利 | 14 | $2.15M |
| 中国 | 35 | $1.39M |
| 北马其顿 | 6 | $1.08M |
| 德国 | 32 | $297.3K |
| 美国 | 8 | $150.0K |
| 马来西亚 | 5 | $144.1K |
| 奥地利 | 7 | $99.9K |
| 菲律宾 | 1 | $99.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $1.5K |
| 奥地利 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vekoma Rides Manufacturing B.V. | 荷兰 | 44 | $10.49M | 过山车、其他钢铁制品 |
| Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 荷兰 | 16 | $2.66M | 过山车、其他钢铁制品 |
| ANTONIO ZAMPERLA S.P.A. | 意大利 | 5 | $1.44M | 其他游乐设施、游乐场设施 |
| Jiangsu Canasin Weaving Co., Ltd. | 中国 | 3 | $741.1K | 无石棉刹车片、棉制毛巾织物 |
| Preston Barbieri S.r.l. | 意大利 | 4 | $706.1K | 游乐场设施、过山车 |
| Mack Rides GmbH & Co. KG | 德国 | 17 | $327.1K | 过山车、其他钢铁制品 |
| Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 德国 | 9 | $146.1K | 缆车牵引装置、其他钢铁制品 |
| Lf Creative Group | 美国 | 2 | $144.7K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.1K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Kraftwerk Living Technologies GmbH | 德国 | 2 | $18.8K | 电力控制板、其他电气设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mack Rides GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他金属锁 |
| Kraftwerk Living Technologies GmbH | 德国 | 1 | $1.4K | 自粘塑料卷、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 工业热交换器 | GENIUS COOLING TOWERS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $12.6K |
| 2026-06-18 | 可变电阻器 | Vekoma Rides Manufacturing B.V. | 荷兰 | $4.8K |
| 2026-06-15 | 塑料文具 | RR Donnelley (China) Holding Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-15 | 其他塑料制品 | RR Donnelley (China) Holding Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-15 | 其他塑料制品 | RR Donnelley (China) Holding Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Vekoma Rides Manufacturing B.V. | 荷兰 | $3.0K |
| 2026-06-05 | 螺纹螺母 | Vekoma Rides Manufacturing B.V. | 德国 | $2 |
| 2026-06-05 | 其他塑料制品 | Vekoma Rides Manufacturing B.V. | 德国 | $298 |
| 2026-06-05 | 螺纹螺母 | Vekoma Rides Manufacturing B.V. | 德国 | $8 |
| 2026-06-05 | 非螺纹垫圈 | Vekoma Rides Manufacturing B.V. | 瑞典 | $7 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-24 | 电动手钻 | Kraftwerk Living Technologies GmbH | 奥地利 | $3 |
| 2023-07-24 | 可互换工具 | Kraftwerk Living Technologies GmbH | 奥地利 | $15 |
| 2023-07-24 | 可互换工具 | Kraftwerk Living Technologies GmbH | 奥地利 | $1 |
| 2023-07-24 | 注射器 | Kraftwerk Living Technologies GmbH | 奥地利 | $1 |
| 2023-07-24 | 其他钢铁非螺纹件 | Kraftwerk Living Technologies GmbH | 奥地利 | $1 |
| 2023-07-24 | 非数控铣床 | Kraftwerk Living Technologies GmbH | 奥地利 | $15 |
| 2023-07-24 | 手工工具零件 | Kraftwerk Living Technologies GmbH | 奥地利 | $15 |
| 2023-07-24 | LED灯具 | Kraftwerk Living Technologies GmbH | 奥地利 | $9 |
| 2023-07-24 | 计量液体泵 | Kraftwerk Living Technologies GmbH | 奥地利 | $3 |
| 2023-07-24 | 可互换工具 | Kraftwerk Living Technologies GmbH | 奥地利 | $1 |