MINH TOAN FIVE METALS ELECTRIC MACHINE EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN MáY NGũ KIM MINH TOàN
3
进口笔数
0
出口笔数
$22.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0601136284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNE50UPY |
| 成立日期 | 2017-04-19 |
| 联系地址 | Thôn Giao Cù, Xã Đồng Sơn, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN MÁY NGŨ KIM MINH TOÀN |
| 企业英文名称 | MINH TOAN FIVE METALS ELECTRIC MACHINE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giao Cù, Xã Nam Đồng, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 01669556769 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $22.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | 3 | $22.9K | 阀门龙头、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 制鞋机械 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-04-06 | 其他钢铁非螺纹件 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-04-06 | 非螺纹垫圈 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $160 |
| 2023-04-06 | 止回阀 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-04-06 | 其他钢铁制品 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $510 |
| 2023-04-06 | 传动轴及曲柄 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $290 |
| 2023-04-06 | 其他钢铁非螺纹件 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-04-06 | 钢铁铰接链 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $255 |
| 2023-04-06 | 其他钢铁制品 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-04-06 | 齿轮及变速器 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $290 |