Viet Hung Electric Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 非液体温度计

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Việt Hưng

83
进口笔数
0
出口笔数
$561.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $659 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $659 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106794338
企查查编码QVN2CD02H9
成立日期2015-03-18
联系地址Số 54D, ngõ 217, phố Định Công Thượng, tổ 3B, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN VIỆT HƯNG
企业英文名称VIET HUNG ELECTRIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 54D, ngõ 217, phố Định Công Thượng, tổ 3B, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84948143848
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902519非液体温度计
854449绝缘电线
850440静止变流器
853710电力控制板
853649高压继电器
853650其他电气开关
903180其他测量仪器
903210自动控制仪器
902580组合测量仪器
902690流量压力检测零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$487.2K
韩国12$69.2K
美国2$3.9K
印度2$730
新西兰1$659

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Komans Technology Co., Ltd.中国23$163.2K非液体温度计、静止变流器
Jiangsu Plaza Premium Electric Instrument Co., Ltd.中国18$140.8K非液体温度计、其他贵金属制品
Hubei QTE Co., Ltd.中国6$62.7K静止变流器、绝缘电线
Kunshan Aoyi Electric Co., Ltd.中国4$38.1K电力控制板、高压继电器
Chongqing Lushun Scientific & Technological Development Co., Ltd.中国2$35.4K液体过滤机械、真空泵
DOTECH Inc.韩国6$33.8K组合测量仪器、电力控制板
Ningbo Keli International Trading Co., Ltd.中国2$29.2K衡器零件、其他测量仪器
Yuchang E&C Co., Ltd.韩国5$27.2K绝缘电线、铜镍合金丝
Dewe Solutions Pte. Ltd.新加坡2$3.9K其他测量仪器、带接头绝缘电线
Qeepo Shanghai Static Co., Ltd.中国2$3.6K其他电气设备、功能机器零件

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他电气设备QEEPO SHANGHAI STATIC CO LTD中国$1.1K
2026-04-22其他电气设备QEEPO SHANGHAI STATIC CO LTD中国$1.1K
2026-04-22绝缘电线YUCHANG E & C CO LTD韩国$3.0K
2026-04-22绝缘电线YUCHANG E & C CO LTD韩国$3.0K
2026-04-15非液体温度计JIANGSU PLAZA PREMIUM ELECTRIC INSTRUMENT CO LTD中国$330
2026-04-15非液体温度计JIANGSU PLAZA PREMIUM ELECTRIC INSTRUMENT CO LTD中国$1.2K
2026-04-15非液体温度计JIANGSU PLAZA PREMIUM ELECTRIC INSTRUMENT CO LTD中国$135
2026-04-15非液体温度计JIANGSU PLAZA PREMIUM ELECTRIC INSTRUMENT CO LTD中国$80
2026-04-15非液体温度计JIANGSU PLAZA PREMIUM ELECTRIC INSTRUMENT CO LTD中国$135
2026-04-15非液体温度计JIANGSU PLAZA PREMIUM ELECTRIC INSTRUMENT CO LTD中国$80

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Hung Electric Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →