Viet Hung Electric Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Việt Hưng
- 邮箱1
83
进口笔数
0
出口笔数
$561.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106794338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CD02H9 |
| 成立日期 | 2015-03-18 |
| 联系地址 | Số 54D, ngõ 217, phố Định Công Thượng, tổ 3B, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | VIET HUNG ELECTRIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54D, ngõ 217, phố Định Công Thượng, tổ 3B, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84948143848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $487.2K |
| 韩国 | 12 | $69.2K |
| 美国 | 2 | $3.9K |
| 印度 | 2 | $730 |
| 新西兰 | 1 | $659 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Komans Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $163.2K | 非液体温度计、静止变流器 |
| Jiangsu Plaza Premium Electric Instrument Co., Ltd. | 中国 | 18 | $140.8K | 非液体温度计、其他贵金属制品 |
| Hubei QTE Co., Ltd. | 中国 | 6 | $62.7K | 静止变流器、绝缘电线 |
| Kunshan Aoyi Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.1K | 电力控制板、高压继电器 |
| Chongqing Lushun Scientific & Technological Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.4K | 液体过滤机械、真空泵 |
| DOTECH Inc. | 韩国 | 6 | $33.8K | 组合测量仪器、电力控制板 |
| Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.2K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Yuchang E&C Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $27.2K | 绝缘电线、铜镍合金丝 |
| Dewe Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.9K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Qeepo Shanghai Static Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 其他电气设备、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | QEEPO SHANGHAI STATIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | QEEPO SHANGHAI STATIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | YUCHANG E & C CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | YUCHANG E & C CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 非液体温度计 | JIANGSU PLAZA PREMIUM ELECTRIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-15 | 非液体温度计 | JIANGSU PLAZA PREMIUM ELECTRIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 非液体温度计 | JIANGSU PLAZA PREMIUM ELECTRIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-15 | 非液体温度计 | JIANGSU PLAZA PREMIUM ELECTRIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-15 | 非液体温度计 | JIANGSU PLAZA PREMIUM ELECTRIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-15 | 非液体温度计 | JIANGSU PLAZA PREMIUM ELECTRIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $80 |