Hoang Giai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 723 笔 · 主营 前端装载机

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Hoằng Giai

723
进口笔数
38
出口笔数
$84.34M
进口金额
$1.17M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-29
最近出口
12
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.65M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $750.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.72M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.75M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.16M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.34M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.61M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.73M · 19 笔出口 $166.6K · 2 笔2024-07进口 $1.82M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $724.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.03M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.58M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.98M · 19 笔出口 $45.9K · 2 笔2024-12进口 $1.75M · 20 笔出口 $43.7K · 1 笔2025-01进口 $1.25M · 12 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-02进口 $1.59M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.16M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.04M · 26 笔出口 $30.8K · 3 笔2025-05进口 $2.81M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.81M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.86M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.98M · 17 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-09进口 $2.17M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.91M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.17M · 21 笔出口 $95.0K · 3 笔2025-12进口 $3.44M · 26 笔出口 $46.2K · 4 笔2026-01进口 $2.29M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.19M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.60M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.65M · 26 笔出口 $277.2K · 5 笔2026-05进口 $3.50M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.73M · 25 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-07进口 $1.95M · 12 笔出口 $357.9K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $750.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.72M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.75M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.16M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.34M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.61M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.73M · 19 笔出口 $166.6K · 2 笔2024-07进口 $1.82M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $724.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.03M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.58M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.98M · 19 笔出口 $45.9K · 2 笔2024-12进口 $1.75M · 20 笔出口 $43.7K · 1 笔2025-01进口 $1.25M · 12 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-02进口 $1.59M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.16M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.04M · 26 笔出口 $30.8K · 3 笔2025-05进口 $2.81M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.81M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.86M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.98M · 17 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-09进口 $2.17M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.91M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.17M · 21 笔出口 $95.0K · 3 笔2025-12进口 $3.44M · 26 笔出口 $46.2K · 4 笔2026-01进口 $2.29M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.19M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.60M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.65M · 26 笔出口 $277.2K · 5 笔2026-05进口 $3.50M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.73M · 25 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-07进口 $1.95M · 12 笔出口 $357.9K · 9 笔

工商档案

企业注册号0900616257
企查查编码QVN0AESWWK
成立日期2010-08-24
联系地址Thôn Nhạc Lộc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOẰNG GIAI
企业英文名称HOANG GIAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trưng Trắc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842216339898
邮箱hoanggiai2012@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本143.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842951前端装载机
843149土方机械零件
848340齿轮及变速器
401693非泡沫橡胶密封件
848310传动轴及曲柄
840999柴油机零件
731824非螺纹钢销
848210滚珠轴承
731822非螺纹垫圈
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
842951前端装载机
842710电动叉车
842720非电动叉车
85021275-375千伏安柴油发电机
841459其他风扇
847420矿物粉碎机
850720铅酸蓄电池
903289其他自动控制仪
841480其他气泵
842240包装机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国723$84.25M
乍得1$93.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝8$600.6K
越南24$367.1K
巴布亚新几内亚6$201.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanning Senshun Trading Co., Ltd.中国573$66.04M前端装载机、土方机械零件
Shandong Lingong Construction Machinery Co., Ltd.中国60$10.97M土方机械零件、前端装载机
Lonking (Fujian) International Trade Co., Ltd.中国69$4.89M前端装载机、非电动叉车
Nanning Senshun Trading Co., Ltd.古巴10$1.26M土方机械零件、齿轮及变速器
Nanning Senshun Trading Co., Ltd.加拿大3$395.5K前端装载机、非电动叉车
GUANGXI RUICHI GLOBAL TRADE CO., LTD中国1$284.9K钢铁门窗、灭火产品
Shandong Mingyu Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国2$177.0K前端装载机、非电动叉车
Volvo Construction Equipment Singapore Pte. Ltd.新加坡7$105.3K非泡沫橡胶密封件、其他车辆零件
Taoy Tapioca Starch Processing Co., Ltd.老挝1$83.3K木薯淀粉、淀粉残渣
New Yuda Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国2$29.3K过滤净化器零件、水净化机械

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD老挝4$477.4K矿物粉碎机、其他风扇
Taoy Tapioca Starch Processing Co., Ltd.巴布亚新几内亚2$118.4K前端装载机、非电动叉车
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南4$88.2K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Future Textile Vietnam Co., Ltd.越南2$84.8K变形钢筋、非耐火灰浆
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南2$44.8K汽车座椅零件、焊接方钢管
Sepone Tapioca Starch Processing Co., Ltd.巴布亚新几内亚3$39.2K前端装载机、电动叉车
Baoyuanda Vietnam Co., Ltd.越南2$32.5K瓦楞纸箱、绝缘电线
Hengdian Group DMEGC Magnetics (Vietnam) Co., Ltd.越南2$23.8K其他锌制品、钢铁螺钉螺栓
Meiting Vietnam Packaging Co., Ltd.越南2$18.4K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南4$13.7K阀门零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 723)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28工业充气轮胎Shandong Lingong Construction Machinery Co., Ltd.中国$9.5K
2026-07-28工业充气轮胎Shandong Lingong Construction Machinery Co., Ltd.中国$12.6K
2026-07-26360度挖掘机Shandong Lingong Construction Machinery Co., Ltd.中国$95.4K
2026-07-26360度挖掘机Shandong Lingong Construction Machinery Co., Ltd.中国$79.9K
2026-07-20土方机械零件Nanning Senshun Trading Co., Ltd.中国$38
2026-07-20夹层安全玻璃Nanning Senshun Trading Co., Ltd.中国$339
2026-07-20齿轮及变速器Nanning Senshun Trading Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-20气体过滤机械Nanning Senshun Trading Co., Ltd.中国$615
2026-07-20土方机械零件Nanning Senshun Trading Co., Ltd.中国$143
2026-07-20土方机械零件Nanning Senshun Trading Co., Ltd.中国$14

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29375kVA以上柴油发电机组Tenyo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$39.8K
2026-07-15电动叉车Vietnam Changhong Electric Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-14非电动叉车Meiting Vietnam Packaging Co., Ltd.越南$9.2K
2026-07-14前端装载机Future Textile Vietnam Co., Ltd.越南$42.4K
2026-07-13非电动叉车Meiting Vietnam Packaging Co., Ltd.越南$9.2K
2026-07-13前端装载机Future Textile Vietnam Co., Ltd.越南$42.4K
2026-07-10电动叉车Vietnam Changhong Electric Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-09矿物混合机DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD老挝$61.5K
2026-07-09其他风扇DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD老挝$5.3K
2026-07-09矿物粉碎机DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD老挝$134.8K

相关企业 · 同类产品

Hoang Giai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →