Hoang Giai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 658 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hoằng Giai
658
进口笔数
21
出口笔数
$75.17M
进口金额
$695.1K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-22
最近出口
13
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900616257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AESWWK |
| 成立日期 | 2010-08-24 |
| 联系地址 | Thôn Nhạc Lộc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOẰNG GIAI |
| 企业英文名称 | HOANG GIAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trưng Trắc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842216339898 |
| 邮箱 | hoanggiai2012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 143.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 658 | $75.07M |
| 乍得 | 1 | $93.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $389.5K |
| 巴布亚新几内亚 | 6 | $201.3K |
| 越南 | 8 | $104.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Senshun Trading Co., Ltd. | 中国 | 526 | $59.34M | 前端装载机、土方机械零件 |
| Shandong Lingong Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 48 | $9.22M | 土方机械零件、前端装载机 |
| Lonking (Fujian) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 60 | $4.16M | 前端装载机、非电动叉车 |
| Nanning Senshun Trading Co., Ltd. | 古巴 | 10 | $1.26M | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Nanning Senshun Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $395.5K | 前端装载机、非电动叉车 |
| GUANGXI RUICHI GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $284.9K | 钢铁门窗、灌装封口机 |
| Shandong Mingyu Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $177.0K | 前端装载机、非电动叉车 |
| Volvo Construction Equipment Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $105.3K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| New Yuda Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| 8a021a92975538372353fb7acb641246 | 3 | $368 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | 3 | $266.3K | 包装机械、矿物粉碎机 |
| Taoy Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $118.4K | 前端装载机、非电动叉车 |
| Taoy Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $83.3K | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
| Attapeu Tapioca Flour Processing Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $43.7K | 前端装载机 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Sepone Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 3 | $39.2K | 前端装载机、电动叉车 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.5K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Baoyuanda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| Khounthavy Keopasert Roe Agricultural Development Export-Import Sole | 老挝 | 1 | $16.1K | 前端装载机 |
| Attapeu Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $14.8K | 非乙烯塑料袋、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 658)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 齿轮及变速器 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-30 | 钢铁螺钉螺栓 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-30 | 过滤净化器零件 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-30 | 滚珠轴承 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-30 | 火花点火发动机零件 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-04-30 | 内燃机滤油器 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-04-30 | 机械零件 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-30 | 阀门龙头 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-30 | 滚珠轴承 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-30 | 机械零件 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $980 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 矿物粉碎机 | DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $144.4K |
| 2026-04-21 | 前端装载机 | DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $44.3K |
| 2026-04-21 | 电动叉车 | DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $18.1K |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $8.4K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $9.5K |
| 2026-04-21 | 包装机械 | DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $16.4K |
| 2026-04-21 | 电动叉车 | DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $18.1K |
| 2026-04-21 | 包装机械 | DONG YERN INVESTMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $7.1K |
| 2026-04-02 | 电动叉车 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-12-30 | 电动叉车 | GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |