VOS Discovery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 培养基
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VOS DISCOVERY
21
进口笔数
1
出口笔数
$142.0K
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-03-25
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317973569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN485PCUM |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | VC17.02 – L17-11, Tầng 17, Toà nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VOS DISCOVERY |
| 企业英文名称 | VOS DISCOVERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà B thuộc Vườn Ươm Doanh nghiệp, Lô D.01, Đường Tân Thuận, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký khi đủ điều kiện quy định pháp luật. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986155251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 541.8651亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 010619 | 其他活哺乳动物 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 283522 | 钠磷酸盐 |
| 283524 | 磷酸钾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $109.0K |
| 德国 | 1 | $24.1K |
| 美国 | 3 | $7.5K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
| 新西兰 | 1 | $282 |
| 英国 | 1 | $88 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Organoid Sciences Ltd. | 韩国 | 16 | $87.4K | 培养基、抗血清及血份 |
| Organoid Sciences Ltd. | 加拿大 | 1 | $44.0K | 温控处理设备、其他离心机 |
| Wells Bio Inc. | 韩国 | 2 | $8.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Life & Nature Corp | 韩国 | 1 | $1.2K | 卫生用品 |
| Nomura Siam International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.0K | 其他活哺乳动物、106190 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Organoid Sciences Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 其他电视摄像机、复式光学显微镜 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 含氧羧酸及其衍生物 | Organoid Sciences Ltd. | 韩国 | $150 |
| 2026-04-07 | 盐及氯化钠 | Organoid Sciences Ltd. | 韩国 | $34 |
| 2026-04-07 | 钠磷酸盐 | Organoid Sciences Ltd. | 韩国 | $238 |
| 2026-04-07 | 其他酶制剂 | Organoid Sciences Ltd. | 韩国 | $152 |
| 2026-04-07 | 抗血清及血份 | Organoid Sciences Ltd. | 韩国 | $307 |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | Organoid Sciences Ltd. | 韩国 | $446 |
| 2026-04-07 | 其他维生素 | Organoid Sciences Ltd. | 韩国 | $42 |
| 2026-04-07 | 其他甾体激素 | Organoid Sciences Ltd. | 韩国 | $262 |
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | Organoid Sciences Ltd. | 韩国 | $336 |
| 2026-04-07 | 维生素E及衍生物 | Organoid Sciences Ltd. | 韩国 | $54 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 复式光学显微镜 | Organoid Sciences Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-25 | 其他电视摄像机 | Organoid Sciences Ltd. | 韩国 | $1.1K |