Obitan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 铝粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OBITAN
62
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107649573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49RCUKW |
| 成立日期 | 2016-11-29 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 1, ngõ 258, đường Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OBITAN |
| 企业英文名称 | OBITAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 1, ngõ 258, đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo |
| 电话 | +84982016906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760310 | 铝粉 |
| 810430 | 镁粉 |
| 285000 | 无机非碳化合物 |
| 292212 | 氨基醇衍生物 |
| 281119 | 其他无机酸 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 282560 | 氧化锗 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 290230 | 甲苯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $2.33M |
| 韩国 | 5 | $113.1K |
| 美国 | 3 | $79.6K |
| 印度 | 12 | $40.7K |
| 俄罗斯 | 2 | $35.9K |
| 捷克 | 2 | $18.5K |
| 中国台湾 | 5 | $7.0K |
| 德国 | 1 | $6.4K |
| 英国 | 1 | $2.0K |
| 加拿大 | 1 | $585 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanxi Fusheng Magnesium Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $899.8K | 镁粉、钛粉 |
| Hunan Jinhao New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $579.4K | 铝粉片、锌粉及片 |
| Zibo Jianglifang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $354.0K | 其他化学制剂 |
| Shanghai Xinglu Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $192.3K | 其他碱金属、铈化合物 |
| Daejung Chemicals & Metals Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $104.3K | 其他诊断试剂、饱和无环烃 |
| Zhejiang High Packing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.6K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| Central Drug House (P) Ltd. | 印度 | 6 | $38.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| T & Partners Praha Organizační Složka | 捷克 | 2 | $18.5K | 其他无机碱、氧化锗 |
| JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $7.0K | 机械零件、包装机械 |
| Oxford Lab Fine Chem LLP | 印度 | 2 | $2.1K | 其他合成染料、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 酚醛树脂 | SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-21 | 酚醛树脂 | SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-01-09 | 铝粉 | SRI KALISWARI METAL POWDERS PRIVATE LTD | 印度 | $20 |
| 2025-12-26 | 镁粉 | JAGADA INDUSTRIES | 印度 | $5 |
| 2025-11-28 | 铝粉 | THE METAL POWDER COMPANY LIMITED | 印度 | $20 |
| 2025-11-28 | 铝粉 | THE ARASAN ALUMINIUM INDUSTRIES (P) LTD | 印度 | $4 |
| 2025-10-15 | 无机非碳化合物 | CENTRAL DRUG HOUSE (P) LTD | 印度 | $720 |
| 2025-10-15 | 无机非碳化合物 | CENTRAL DRUG HOUSE (P) LTD | 印度 | $720 |
| 2025-08-13 | 其他电气开关 | AAR SUPPLY CHAIN INC | 美国 | $5.8K |
| 2025-06-19 | 滑轮飞轮 | JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $80 |