Obitan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 铝粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OBITAN

62
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $284.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $284.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $570 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $192 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $284.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $570 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $192 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107649573
企查查编码QVN49RCUKW
成立日期2016-11-29
联系地址Số 6, ngách 1, ngõ 258, đường Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OBITAN
企业英文名称OBITAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, ngách 1, ngõ 258, đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo
电话+84982016906
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760310铝粉
810430镁粉
285000无机非碳化合物
292212氨基醇衍生物
281119其他无机酸
281122二氧化硅
282560氧化锗
283321硫酸镁
283630碳酸氢钠
290230甲苯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$2.33M
韩国5$113.1K
美国3$79.6K
印度12$40.7K
俄罗斯2$35.9K
捷克2$18.5K
中国台湾5$7.0K
德国1$6.4K
英国1$2.0K
加拿大1$585

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanxi Fusheng Magnesium Industry Co., Ltd.中国7$899.8K镁粉、钛粉
Hunan Jinhao New Material Technology Co., Ltd.中国7$579.4K铝粉片、锌粉及片
Zibo Jianglifang Trade Co., Ltd.中国2$354.0K其他化学制剂
Shanghai Xinglu Chemical Technology Co., Ltd.中国2$192.3K其他碱金属、铈化合物
Daejung Chemicals & Metals Co., Ltd.韩国3$104.3K其他诊断试剂、饱和无环烃
Zhejiang High Packing Co., Ltd.中国2$50.6K乙烯聚合物塑料、其他塑料片材
Central Drug House (P) Ltd.印度6$38.6K诊断试剂、其他诊断试剂
T & Partners Praha Organizační Složka捷克2$18.5K其他无机碱、氧化锗
JIA IN INDUSTRY CO LTD中国台湾4$7.0K机械零件、包装机械
Oxford Lab Fine Chem LLP印度2$2.1K其他合成染料、其他诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21酚醛树脂SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD中国$5
2026-04-21酚醛树脂SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD中国$5
2026-01-09铝粉SRI KALISWARI METAL POWDERS PRIVATE LTD印度$20
2025-12-26镁粉JAGADA INDUSTRIES印度$5
2025-11-28铝粉THE METAL POWDER COMPANY LIMITED印度$20
2025-11-28铝粉THE ARASAN ALUMINIUM INDUSTRIES (P) LTD印度$4
2025-10-15无机非碳化合物CENTRAL DRUG HOUSE (P) LTD印度$720
2025-10-15无机非碳化合物CENTRAL DRUG HOUSE (P) LTD印度$720
2025-08-13其他电气开关AAR SUPPLY CHAIN INC美国$5.8K
2025-06-19滑轮飞轮JIA IN INDUSTRY CO LTD中国台湾$80

相关企业 · 同类产品

Obitan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →