Tien Phat Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 未涂布纸≤150克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG TIếN PHáT
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$133.0K
出口金额
—
最近进口
2024-12-25
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201585711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00362PC |
| 成立日期 | 2014-11-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 04-03C, Tổ dân phố số 7, Phường Trần Thành Ngọ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 04-03C, Tổ dân phố số 7, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 02252222139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 14 | $111.1K |
| 中国 | 5 | $21.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $19.3K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHENG XUAN CO | 中国台湾 | 3 | $18.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| Geeh Her Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.2K | 其他纸制品、燃烧类香料 |
| SU CHIN PAPER CO | 中国台湾 | 1 | $13.6K | 其他纸制品 |
| Chenxin (Xiamen) Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.8K | 未涂布纸≤150克、其他纸制品 |
| Wei Yang Co. | 越南 | 1 | $12.4K | 其他纸制品、其他电子IC |
| SEWALL HO TRADE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $10.6K | 其他纸制品 |
| Shenzhen Xin De Zheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 热带木薄板、非针叶劈制木 |
| JONG LEANG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.5K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| XIANGZHI TRADING CO | 中国台湾 | 1 | $6.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 未涂布纸≤150克 | CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-12-25 | 其他纸制品 | WEI YANG CO | 中国台湾 | $12.4K |
| 2024-12-25 | 未涂布纸≤150克 | CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-12-25 | 未涂布纸≤150克 | CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-12-13 | 其他纸制品 | SU CHIN PAPER CO | 中国台湾 | $13.6K |
| 2024-11-27 | 未涂布纸≤150克 | SHENG XUAN CO | 中国台湾 | $5.9K |
| 2024-11-16 | 未涂布纸≤150克 | XIANGZHI TRADING CO | 中国台湾 | $6.0K |
| 2024-11-05 | 未涂布纸≤150克 | SHENG XUAN CO | 中国台湾 | $6.1K |
| 2024-11-04 | 未涂布纸≤150克 | SHENG XUAN CO | 中国台湾 | $6.1K |
| 2024-10-29 | 未涂布纸≤150克 | SHENZHEN XIN DE ZHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $4.5K |