HYUNDAI DONG NAM VEHICLE JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 5-20吨柴油货车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ô Tô Hyundai Đông Nam
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$306.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101601832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73XKT6A |
| 成立日期 | 2005-01-19 |
| 联系地址 | Km 14, Quốc lộ 1A, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ HYUNDAI ĐÔNG NAM |
| 企业英文名称 | HYUNDAI DONG NAM VEHICLE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 14, Quốc lộ 1A, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842436864806 |
| 传真 | 02436864805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $306.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bukkehave Inc. | 美国 | 1 | $306.1K | 其他印刷品、5-20吨柴油货车 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 20吨以上柴油货车 | BUKKEHAVE INC | 美国 | $113.3K |
| 2026-03-23 | 5-20吨柴油货车 | BUKKEHAVE INC | 美国 | $52.3K |
| 2026-03-23 | 20吨以上柴油货车 | BUKKEHAVE INC | 美国 | $140.5K |