Happy Prosperous Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phước Đạt
0
进口笔数
232
出口笔数
$0
进口金额
$594.52M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1400865024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G8SUPB |
| 成立日期 | 2009-04-16 |
| 联系地址 | Ấp An Hòa, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯỚC ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84369898888 |
| 传真 | 0673665599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 214 | $593.28M |
| 美国 | 15 | $921.5K |
| 柬埔寨 | 2 | $259.9K |
| 密克罗尼西亚 | 1 | $34.4K |
| 瓦努阿图 | 1 | $19.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thien Sang Pty Ltd | 越南 | 9 | $576.34M | 碾磨大米、其他单一果蔬汁 |
| H & T Seafood Inc. | 越南 | 76 | $8.19M | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Transworld Foods, Inc. | 越南 | 67 | $3.24M | 碾磨大米、烘焙咖啡 |
| 30061aba473a733d3c1049750ddb9f89 | 9 | $937.0K | ||
| Star Guesser Agri Trading | 越南 | 3 | $925.8K | 碾磨大米、碎米 |
| CN Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $525.9K | 碾磨大米、加工大理石制品 |
| Saigon Baguette Vietnamese Restaurant, Inc. | 越南 | 13 | $444.9K | 碾磨大米、其他鱼制品 |
| Transworld Foods Inc. | 美国 | 8 | $354.4K | 碾磨大米、碎米 |
| Phuong Phuong Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $322.5K | 制备面食、碾磨大米 |
| NEW BCN TRADING, INC. | 越南 | 4 | $211.2K | 葡萄柚和柚子、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 碾磨大米 | NEW BCN TRADING INC. | 美国 | $52.6K |
| 2026-01-13 | 碾磨大米 | TRANSWORLD FOODS INC | 美国 | $38.8K |
| 2026-01-05 | 碾磨大米 | TRANSWORLD FOODS INC | 美国 | $92.6K |
| 2025-12-30 | 碾磨大米 | NEW BCN TRADING INC | 越南 | $57.0K |
| 2025-12-24 | 碾磨大米 | H & T SEAFOOD INC | 越南 | $215.8K |
| 2025-11-26 | 碾磨大米 | TRANSWORLD FOODS, INC | 越南 | $41.0K |
| 2025-09-29 | 碾磨大米 | TRANSWORLD FOODS, INC | 越南 | $87.8K |
| 2025-08-13 | 碾磨大米 | VIET MY SHIPPER LLC | 越南 | $38.2K |
| 2025-08-11 | 碾磨大米 | SAIGON BAGUETTE VIETNAMESE RESTAURANT INC | 越南 | $24.9K |
| 2025-07-08 | 碾磨大米 | SAIGON BAGUETTE VIETNAMESE RESTAURANT INC | 越南 | $24.9K |