Happy Prosperous Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phước Đạt

0
进口笔数
232
出口笔数
$0
进口金额
$594.52M
出口金额
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $498.3K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $656.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $661.3K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $356.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $515.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $454.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $647.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $424.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $211.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $969.6K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $549.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $907.7K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $554.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $254.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $309.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $505.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $272.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $498.3K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $656.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $661.3K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $356.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $515.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $454.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $647.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $424.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $211.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $969.6K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $549.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $907.7K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $554.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $254.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $309.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $505.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $272.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号1400865024
企查查编码QVN4G8SUPB
成立日期2009-04-16
联系地址Ấp An Hòa, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯỚC ĐẠT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84369898888
传真0673665599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
482369纸制餐具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南214$593.28M
美国15$921.5K
柬埔寨2$259.9K
密克罗尼西亚1$34.4K
瓦努阿图1$19.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thien Sang Pty Ltd越南9$576.34M碾磨大米、其他单一果蔬汁
H & T Seafood Inc.越南76$8.19M碾磨大米、其他食品制剂
Transworld Foods, Inc.越南67$3.24M碾磨大米、烘焙咖啡
30061aba473a733d3c1049750ddb9f899$937.0K
Star Guesser Agri Trading越南3$925.8K碾磨大米、碎米
CN Trading Co., Ltd.越南3$525.9K碾磨大米、加工大理石制品
Saigon Baguette Vietnamese Restaurant, Inc.越南13$444.9K碾磨大米、其他鱼制品
Transworld Foods Inc.美国8$354.4K碾磨大米、碎米
Phuong Phuong Trading Co., Ltd.越南3$322.5K制备面食、碾磨大米
NEW BCN TRADING, INC.越南4$211.2K葡萄柚和柚子、其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13碾磨大米NEW BCN TRADING INC.美国$52.6K
2026-01-13碾磨大米TRANSWORLD FOODS INC美国$38.8K
2026-01-05碾磨大米TRANSWORLD FOODS INC美国$92.6K
2025-12-30碾磨大米NEW BCN TRADING INC越南$57.0K
2025-12-24碾磨大米H & T SEAFOOD INC越南$215.8K
2025-11-26碾磨大米TRANSWORLD FOODS, INC越南$41.0K
2025-09-29碾磨大米TRANSWORLD FOODS, INC越南$87.8K
2025-08-13碾磨大米VIET MY SHIPPER LLC越南$38.2K
2025-08-11碾磨大米SAIGON BAGUETTE VIETNAMESE RESTAURANT INC越南$24.9K
2025-07-08碾磨大米SAIGON BAGUETTE VIETNAMESE RESTAURANT INC越南$24.9K

相关企业 · 同类产品

Happy Prosperous Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →