Hoa Thang Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
4
进口笔数
5
出口笔数
$701.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-16
最近进口
2026-08-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801097307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXA2VNE |
| 成立日期 | 2014-10-17 |
| 联系地址 | Thôn Đại Điền, Xã Hồng Lạc, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất, Thương Mại Và Dịch Vụ Thắng Hòa |
| 企业英文名称 | THANG HOA PRODUCTION TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Điền, Xã Hà Bắc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 01684031552 |
| 邮箱 | buivanuoc1988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $701.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kells Infinity Power Solutions India Private Limited | 印度 | 4 | $701.6K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-16 | 375kVA以上柴油发电机组 | Kells Infinity Power Solutions India Private Limited | 印度 | $87.7K |
| 2023-09-16 | 375kVA以上柴油发电机组 | Kells Infinity Power Solutions India Private Limited | 印度 | $87.7K |
| 2023-09-16 | 375kVA以上柴油发电机组 | Kells Infinity Power Solutions India Private Limited | 印度 | $87.7K |
| 2023-09-16 | 375kVA以上柴油发电机组 | Kells Infinity Power Solutions India Private Limited | 印度 | $87.7K |
| 2023-09-15 | 375kVA以上柴油发电机组 | Kells Infinity Power Solutions India Private Limited | 印度 | $87.7K |
| 2023-09-15 | 375kVA以上柴油发电机组 | Kells Infinity Power Solutions India Private Limited | 印度 | $87.7K |
| 2023-09-15 | 375kVA以上柴油发电机组 | Kells Infinity Power Solutions India Private Limited | 印度 | $87.7K |
| 2023-09-15 | 375kVA以上柴油发电机组 | Kells Infinity Power Solutions India Private Limited | 印度 | $87.7K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-14 | 其他钢铁制品 | Hubbell Electrical Products | 美国 | $0 |
| 2026-04-03 | PO#& PART# DESCRI PTION: WCH---BDL CABLE HANGER HS CODE: CTNS = PLTS | Hubbell Electrical Products | 美国 | $0 |
| 2026-03-12 | PO#& PART# DESCRI PTION: WCH---BDL CABLE HANGER HS CODE: CTNS = PLTS | Hubbell Electrical Products | 美国 | $0 |
| 2026-02-03 | PO# PART# DESCRIPTION: WCH ---BDL CABLE HANGER HS CODE: CTNS = PLTS | Hubbell Electrical Products | 美国 | $0 |
| 2026-01-20 | ONE WAY EXCLUDER ( DIFFERENT SIZES: IN, IN , AND IN) CAGE TRAP ( DIFFERENT SIZES IN, IN, IN LENGTH) CARTON SLEEVE, MANUAL & P ACKAGING ASSOCIATED WITH THE TRAPS HS CODE: HBL# GVNS SCAC CODE: PPIL | Wildlife Control Supplies | 美国 | $0 |