Gia An Stone Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GIA AN STONE
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$1.25M
出口金额
—
最近进口
2024-05-26
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200933348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE48580F |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | Số nhà 150, đường Điện Biên, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA AN STONE |
| 企业英文名称 | GIA AN STONE TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 150, đường Điện Biên, Phường Văn Phú, Lào Cai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84984982498 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 35 | $811.5K |
| 越南 | 23 | $441.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Drom Marble Private Ltd. | 印度 | 9 | $209.9K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Ramoji International LLP | 印度 | 7 | $155.5K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Jai Hind Marbles | 印度 | 4 | $130.1K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Darpán Stonex Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $103.2K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Jai Hind Marbles | 越南 | 3 | $80.5K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Ramoji International LLP | 越南 | 5 | $77.4K | 石灰质建筑石料 |
| Allegiance Stonex | 越南 | 2 | $75.7K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Vinayak International | 印度 | 2 | $54.3K | 切割大理石块、胶粘纸卷/张 |
| Allegiance Stonex | 印度 | 2 | $52.6K | 切割大理石块、切割大理石 |
| A.A. Marbles | 印度 | 3 | $34.4K | 切割大理石块 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-26 | 切割大理石块 | JAI HIND MARBLES | 印度 | $26.6K |
| 2024-04-30 | 切割大理石块 | JAI HIND MARBLES | 印度 | $46.1K |
| 2024-04-23 | 切割大理石块 | JAI HIND MARBLES | 印度 | $38.8K |
| 2024-03-29 | 切割大理石块 | JAI HIND MARBLES | 越南 | $20.1K |
| 2024-03-29 | 切割大理石块 | JAI HIND MARBLES | 越南 | $25.3K |
| 2024-03-22 | 石灰质建筑石料 | JAI HIND MARBLES | 越南 | $35.2K |
| 2024-02-28 | 切割大理石块 | RAMOJI INTERNATIONAL LLP | 印度 | $28.8K |
| 2024-02-28 | 切割大理石块 | RAMOJI INTERNATIONAL LLP | 印度 | $14.4K |
| 2024-02-13 | 切割大理石块 | RAMOJI INTERNATIONAL LLP | 印度 | $20.6K |
| 2024-01-18 | 石灰质建筑石料 | RAMOJI INTERNATIONAL LLP | 越南 | $9.3K |