Hao Khi Dong A Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần hào khí Đông A
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104853316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98W26BY |
| 成立日期 | 2010-08-04 |
| 联系地址 | Số 02 phố Xốm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀO KHÍ ĐÔNG A |
| 企业英文名称 | HAO KHI DONG A JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK27, Lô 2, KĐT Nam La Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 0466750001 |
| 邮箱 | sales@haokhidonga.com.vn |
| 官网 | www.haokhidonga.com.vn |
| 传真 | 0433534453 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 16 | $962.1K |
| 马来西亚 | 6 | $180.6K |
| 阿联酋 | 1 | $40.5K |
| 印度 | 2 | $38.8K |
| 中国 | 1 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Burj Eiffel International Lubricants Industries LLC | 阿联酋 | 17 | $1.00M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| c342ecef16fc2b69174bed29ca3b2441 | 6 | $180.6K | ||
| Nick Petrochem Private Ltd. | 印度 | 2 | $38.8K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Hebei Zhouhao Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | BURJ EIFFEL INT LUBRICANTS IND LLC | 阿联酋 | $5.9K |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | BURJ EIFFEL INT LUBRICANTS IND LLC | 阿联酋 | $1.6K |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | BURJ EIFFEL INT LUBRICANTS IND LLC | 阿联酋 | $2.0K |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | BURJ EIFFEL INT LUBRICANTS IND LLC | 阿联酋 | $2.1K |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | BURJ EIFFEL INT LUBRICANTS IND LLC | 阿联酋 | $8.1K |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | BURJ EIFFEL INT LUBRICANTS IND LLC | 阿联酋 | $12.8K |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | BURJ EIFFEL INT LUBRICANTS IND LLC | 阿联酋 | $8.0K |
| 2025-11-20 | 非轻质石油 | BURJ EIFFEL INT LUBRICANTS IND LLC | 新西兰 | $5.3K |
| 2025-11-20 | 非轻质石油 | BURJ EIFFEL INT LUBRICANTS IND LLC | 新西兰 | $5.8K |
| 2025-11-20 | 非轻质石油 | BURJ EIFFEL INT LUBRICANTS IND LLC | 新西兰 | $17.8K |