K&K Innovation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN K&K INNOVATION
0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$7.94M
出口金额
—
最近进口
2026-05-31
最近出口
0
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314070382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXT4S2J |
| 成立日期 | 2016-10-19 |
| 联系地址 | Số 7 Đường 176, Phường Phước Long A, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN K&K INNOVATION |
| 企业英文名称 | K&K INNOVATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường 176, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0908504491 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 96 | $7.68M |
| 澳大利亚 | 2 | $142.8K |
| 泰国 | 3 | $99.1K |
| 越南 | 2 | $20.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ugnayan Builders Davao Corp. | 菲律宾 | 9 | $1.20M | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Angeles University Foundation | 菲律宾 | 6 | $908.0K | 非木预制建筑、诊断试剂 |
| Jjrp Dry Goods Trading | 菲律宾 | 11 | $812.4K | 其他塑料制品、公交卡车轮胎 |
| Freewheel Construction Supplies | 菲律宾 | 16 | $809.6K | 非农用喷雾器具、摩托车充气轮胎 |
| Rods Sagittarius Dry Goods Trading | 菲律宾 | 6 | $398.1K | 多扬声器箱体、360度挖掘机 |
| DEMI Land Properties, Inc. | 菲律宾 | 5 | $370.7K | 非木预制建筑、PVC涂层织物 |
| Reliabuild Inc. | 菲律宾 | 5 | $340.3K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Fineline Industrial Marketing Inc. | 菲律宾 | 2 | $322.6K | 电动机及零件、手工磨刀石 |
| Davao Modern Glass & Modular Cabinets Opc | 菲律宾 | 4 | $247.8K | 非木预制建筑 |
| EM Bacus Construction & Electrical Supply | 菲律宾 | 3 | $145.1K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-31 | 其他钢铁结构体 | Freewheel Construction Supplies | 菲律宾 | $49.9K |
| 2026-05-28 | 其他钢铁结构体 | Hundredfolds Industries Corporation | 菲律宾 | $39.0K |
| 2026-05-25 | 非木预制建筑 | DEMI Land Properties, Inc. | 菲律宾 | $43.8K |
| 2026-05-07 | 非木预制建筑 | Angeles University Foundation | 菲律宾 | $140.2K |
| 2026-04-28 | 非木预制建筑 | Freewheel Construction Supplies | 菲律宾 | $49.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | EM Bacus Construction & Electrical Supply | 菲律宾 | $56.0K |
| 2026-04-21 | 非木预制建筑 | ANGELES UNIVERSITY FOUNDATION | 菲律宾 | $147.0K |
| 2026-04-08 | 非木预制建筑 | Davao Modern Glass & Modular Cabinets Opc | 菲律宾 | $75.0K |
| 2026-04-02 | 非木预制建筑 | SIMMONDS GLOBAL ENTERPRISES PTY LTD | 澳大利亚 | $63.2K |
| 2026-03-30 | 非木预制建筑 | Angeles University Foundation | 菲律宾 | $113.8K |