K&K Innovation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 非木预制建筑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN K&K INNOVATION

0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$8.54M
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $765.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $311.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $194.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $404.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $732.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $580.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $365.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $204.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $397.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $270.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $617.9K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $349.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $422.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $478.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $247.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $301.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $765.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $390.5K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $517.4K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $301.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $311.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $194.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $404.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $732.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $580.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $365.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $204.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $397.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $270.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $617.9K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $349.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $422.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $478.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $247.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $301.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $765.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $390.5K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $517.4K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $301.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314070382
企查查编码QVNKXT4S2J
成立日期2016-10-19
联系地址Số 7 Đường 176, Phường Phước Long A, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN K&K INNOVATION
企业英文名称K&K INNOVATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 Đường 176, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话0908504491
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940690非木预制建筑
730890其他钢铁结构体
350699其他粘合剂≤1kg
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾104$8.24M
澳大利亚2$142.8K
泰国3$99.1K
越南2$20.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ugnayan Builders Davao Corp.菲律宾10$1.28M非木预制建筑、其他钢铁结构体
Angeles University Foundation菲律宾7$974.0K非木预制建筑、诊断试剂
Jjrp Dry Goods Trading菲律宾11$812.4K其他塑料制品、公交卡车轮胎
Freewheel Construction Supplies菲律宾16$809.6K非农用喷雾器具、摩托车充气轮胎
Rods Sagittarius Dry Goods Trading菲律宾7$454.6K多扬声器箱体、360度挖掘机
DEMI Land Properties, Inc.菲律宾6$447.0K非木预制建筑、PVC涂层织物
SAINT JOSEPH INSTITUTE OF TECHNOLOGY菲律宾4$368.0K其他钢铁结构体、非木预制建筑
Davao Modern Glass & Modular Cabinets Opc菲律宾5$348.8K非木预制建筑、其他钢铁结构体
Reliabuild Inc.菲律宾5$340.3K非木预制建筑、其他钢铁结构体
EM Bacus Construction & Electrical Supply菲律宾3$145.1K非木预制建筑、其他钢铁结构体

近期贸易明细

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他钢铁结构体Davao Modern Glass & Modular Cabinets Opc菲律宾$101.1K
2026-06-18其他钢铁结构体SAINT JOSEPH INSTITUTE OF TECHNOLOGY菲律宾$74.0K
2026-06-13其他钢铁结构体SAINT JOSEPH INSTITUTE OF TECHNOLOGY菲律宾$90.0K
2026-06-08其他钢铁结构体CASIA OSS INC—$36.5K
2026-05-31其他钢铁结构体Freewheel Construction Supplies菲律宾$49.9K
2026-05-30其他钢铁结构体MINDPHILS CONSULTANCY INC.菲律宾$25.0K
2026-05-29非木预制建筑Angeles University Foundation菲律宾$66.0K
2026-05-28其他钢铁结构体Hundredfolds Industries Corporation菲律宾$39.0K
2026-05-25非木预制建筑DEMI Land Properties, Inc.菲律宾$43.8K
2026-05-12其他钢铁结构体Ugnayan Builders Davao Corp.菲律宾$77.2K

相关企业 · 同类产品

K&K Innovation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →