Nguyen Cong Computer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY TíNH NGUYễN CôNG
49
进口笔数
0
出口笔数
$161.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107568451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRM7VSD |
| 成立日期 | 2016-09-17 |
| 联系地址 | Số 377-379 Trương Định, tổ 41, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH NGUYỄN CÔNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN CONG COMPUTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 phố Hà Kế Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | +84978131113 |
| 邮箱 | Nguyencongcomputer.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $141.9K |
| 越南 | 34 | $13.5K |
| 中国台湾 | 2 | $3.1K |
| 马来西亚 | 5 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharkoon Taiwan Co., Ltd. | 中国 | 3 | $139.7K | 自动数据处理输入输出单元、硫化橡胶垫 |
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 40 | $15.9K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| KY ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 1 | $3.0K | 存储单元、处理器及控制器 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $2.5K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 存储单元 | KY ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2025-09-19 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $328 |
| 2024-10-01 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $599 |
| 2024-09-27 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $658 |
| 2024-09-24 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $419 |
| 2024-09-24 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $419 |
| 2024-09-18 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $599 |
| 2024-09-17 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $329 |
| 2024-09-17 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $419 |
| 2024-07-18 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $419 |