No Idea Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 皮革运动鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NO IDEA
11
进口笔数
0
出口笔数
$88.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110185191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBE74PY |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | Số 17 Phố Nhà Thờ, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NO IDEA |
| 企业英文名称 | NO IDEA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 Phố Nhà Thờ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84363604595 |
| 邮箱 | minhhong.le@noconcept.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 620341 | 男式毛料裤 |
| 620331 | 男式毛料夹克 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $47.6K |
| 英国 | 4 | $15.9K |
| 意大利 | 3 | $8.8K |
| 西班牙 | 1 | $8.1K |
| 葡萄牙 | 2 | $7.6K |
| 中国 | 1 | $780 |
| 加拿大 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richard Pontvert S.A. | 法国 | 3 | $28.8K | 皮革运动鞋、棉针织鞋袜 |
| Sunspel Ltd. | 英国 | 4 | $15.9K | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| Richard | 法国 | 1 | $13.7K | 皮革运动鞋 |
| RICHARD - PONTVERT SA | 法国 | 1 | $12.7K | 皮革运动鞋 |
| Milan Classic S.A. | 西班牙 | 1 | $8.1K | 皮革带凉鞋、木制工具部件 |
| Raffaele Caruso S.p.A. | 意大利 | 1 | $5.1K | 毛料套装、其他纺织夹克 |
| Assouline Publishing Inc. | 美国 | 1 | $4.4K | 其他印刷品、蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 皮革运动鞋 | RICHARD - PONTVERT SA | 法国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 皮革运动鞋 | RICHARD - PONTVERT SA | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 皮革运动鞋 | RICHARD - PONTVERT SA | 法国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 皮革运动鞋 | RICHARD - PONTVERT SA | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 皮革运动鞋 | RICHARD - PONTVERT SA | 法国 | $466 |
| 2026-04-19 | 皮革运动鞋 | RICHARD - PONTVERT SA | 法国 | $237 |
| 2026-04-19 | 皮革运动鞋 | RICHARD - PONTVERT SA | 法国 | $473 |
| 2026-04-19 | 皮革运动鞋 | RICHARD - PONTVERT SA | 法国 | $473 |
| 2026-04-19 | 皮革运动鞋 | RICHARD - PONTVERT SA | 葡萄牙 | $710 |
| 2026-04-19 | 皮革运动鞋 | RICHARD - PONTVERT SA | 法国 | $233 |