S-Grove Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH S-GROVE
20
进口笔数
0
出口笔数
$110.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313227802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYB1J3UJ |
| 成立日期 | 2015-04-23 |
| 联系地址 | 70 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S-GROVE |
| 企业英文名称 | S-GROVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 09027711880 |
| 邮箱 | info@s-grove.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $110.0K |
| 英国 | 2 | $413 |
| 土耳其 | 1 | $131 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Azuma Co., Ltd. | 越南 | 17 | $110.0K | 机织标签、其他拉链 |
| Relish Technologies Ltd. | 英国 | 2 | $413 | 通信设备、通信设备零件 |
| WASP GIDA | 土耳其 | 1 | $131 | 蛋白浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 带接头绝缘电线 | AZUMA CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-01-15 | 带接头绝缘电线 | AZUMA CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-12-28 | 静止变流器 | AZUMA CO LTD | 中国 | $21 |
| 2024-12-28 | 静止变流器 | AZUMA CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-12-18 | 带接头绝缘电线 | AZUMA CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-12-18 | 带接头绝缘电线 | AZUMA CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-10-16 | 带接头绝缘电线 | AZUMA CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-10-16 | 带接头绝缘电线 | AZUMA CO LTD | 中国 | $7 |
| 2024-09-17 | 静止变流器 | AZUMA CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-09-17 | 静止变流器 | AZUMA CO LTD | 中国 | $7.1K |