Sugi Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUGI VIệT NAM
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$63.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108082093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMP2GRSV |
| 成立日期 | 2017-12-04 |
| 联系地址 | Số Nhà 21, Khu Tập Thể Quân Đội 386, Tổ Yên Bình, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUGI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUGI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 21, Khu Tập Thể Quân Đội 386, Tổ Yên Bình, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84912636433 |
| 邮箱 | sugivn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20.06亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $63.0K |
| 日本 | 1 | $754 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $62.6K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $754 | 其他纸制品 |
| Shikoku Cable Vietnam Ltd., Dong Van III Branch | 越南 | 1 | $369 | 瓦楞纸箱、塑料卷轴 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $153 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $628 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $622 |
| 2026-03-26 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $613 |
| 2026-03-26 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $414 |
| 2026-03-26 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $134 |
| 2026-02-25 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $543 |
| 2026-02-25 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $605 |
| 2026-02-25 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $128 |
| 2026-01-24 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $127 |