Sugi Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUGI VIệT NAM

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$63.7K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108082093
企查查编码QVNMP2GRSV
成立日期2017-12-04
联系地址Số Nhà 21, Khu Tập Thể Quân Đội 386, Tổ Yên Bình, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUGI VIỆT NAM
企业英文名称SUGI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số Nhà 21, Khu Tập Thể Quân Đội 386, Tổ Yên Bình, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84912636433
邮箱sugivn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20.06亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392010乙烯聚合物塑料
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
392099其他塑料片材
381190其他油类添加剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$63.0K
日本1$754

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd.越南39$62.6K瓦楞纸箱、增塑PVC混合物
Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd.日本1$754其他纸制品
Shikoku Cable Vietnam Ltd., Dong Van III Branch越南1$369瓦楞纸箱、塑料卷轴

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他塑料包装制品CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$153
2026-04-23其他塑料包装制品CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$628
2026-04-23其他纸制品CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$622
2026-03-26其他塑料包装制品CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$613
2026-03-26乙烯聚合物塑料CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$414
2026-03-26其他塑料包装制品CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$134
2026-02-25其他塑料包装制品CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$543
2026-02-25其他纸制品CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$605
2026-02-25其他塑料包装制品CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$128
2026-01-24其他塑料包装制品CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$127

相关企业 · 同类产品

Sugi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →