Quang Minh Import & Investment Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUANG LâM
- 邮箱6
70
进口笔数
1
出口笔数
$664.5K
进口金额
$74.9K
出口金额
2023-09-29
最近进口
2023-09-05
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109046940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV64WCSG |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Số 104C28, Ngách 240/9 phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUANG LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 电话 | 0879075184 |
| 邮箱 | anphatland8889@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170114 | 原蔗糖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $355.6K |
| 印度 | 21 | $286.8K |
| 埃及 | 1 | $18.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $74.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Athsd Collaborations | 印度 | 11 | $150.5K | 通信设备零件、其他印刷机零件 |
| Shantou Shunzhan Plastic Co., Ltd. | 中国 | 10 | $127.9K | 玩具模型、教学演示仪器 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $124.7K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Morris Enterprises | 印度 | 4 | $61.3K | 通信设备零件 |
| Swadeshi E-Waste Recycler Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $35.9K | 其他电子废料、电器零件 |
| Tirupati Enterprises | 印度 | 3 | $34.6K | 其他实验室玻璃器皿、岩石钻具 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.8K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $11.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yunteng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.9K | 葡萄柚和柚子、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 通信设备零件 | ATHSD COLLABORATIONS | 印度 | $300 |
| 2023-09-29 | 通信设备零件 | ATHSD COLLABORATIONS | 印度 | $362 |
| 2023-09-29 | 通信设备零件 | Athsd Collaborations | 印度 | $288 |
| 2023-09-29 | 通信设备零件 | ATHSD COLLABORATIONS | 印度 | $288 |
| 2023-09-29 | 通信设备零件 | ATHSD COLLABORATIONS | 印度 | $320 |
| 2023-09-29 | 通信设备零件 | ATHSD COLLABORATIONS | 印度 | $360 |
| 2023-09-29 | 通信设备零件 | ATHSD COLLABORATIONS | 印度 | $300 |
| 2023-09-29 | 通信设备零件 | ATHSD COLLABORATIONS | 印度 | $288 |
| 2023-09-29 | 通信设备零件 | Athsd Collaborations | 印度 | $300 |
| 2023-09-29 | 通信设备零件 | ATHSD COLLABORATIONS | 印度 | $300 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-05 | 原蔗糖 | HEKOU YUNTENG TRADING CO LTD | 中国 | $74.9K |