Quang Minh Import & Investment Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUANG LâM

70
进口笔数
1
出口笔数
$664.5K
进口金额
$74.9K
出口金额
2023-09-29
最近进口
2023-09-05
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.0K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $87.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $154.0K · 14 笔出口 $74.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $87.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $154.0K · 14 笔出口 $74.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109046940
企查查编码QVNV64WCSG
成立日期2020-01-03
联系地址Số 104C28, Ngách 240/9 phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUANG LÂM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
电话0879075184
邮箱anphatland8889@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
851779通信设备零件
051199其他动物产品
321590其他墨水
392690其他塑料制品
481141自粘纸板
850760锂离子电池

出口

HS 编码产品
170114原蔗糖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$355.6K
印度21$286.8K
埃及1$18.5K
沙特阿拉伯1$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$74.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Athsd Collaborations印度11$150.5K通信设备零件、其他印刷机零件
Shantou Shunzhan Plastic Co., Ltd.中国10$127.9K玩具模型、教学演示仪器
Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd.中国19$124.7K玩具模型、其他塑料包装制品
Morris Enterprises印度4$61.3K通信设备零件
Swadeshi E-Waste Recycler Pvt. Ltd.印度2$35.9K其他电子废料、电器零件
Tirupati Enterprises印度3$34.6K其他实验室玻璃器皿、岩石钻具
Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd.中国3$19.8K其他鞋靴、非办公金属家具
Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd.中国2$18.1KLED光伏照明装置、玩具模型
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国2$11.8K玩具模型、其他塑料制品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国3$11.2K瓷制卫生洁具、阀门龙头

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Yunteng Trading Co., Ltd.中国1$74.9K葡萄柚和柚子、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-29通信设备零件ATHSD COLLABORATIONS印度$300
2023-09-29通信设备零件ATHSD COLLABORATIONS印度$362
2023-09-29通信设备零件Athsd Collaborations印度$288
2023-09-29通信设备零件ATHSD COLLABORATIONS印度$288
2023-09-29通信设备零件ATHSD COLLABORATIONS印度$320
2023-09-29通信设备零件ATHSD COLLABORATIONS印度$360
2023-09-29通信设备零件ATHSD COLLABORATIONS印度$300
2023-09-29通信设备零件ATHSD COLLABORATIONS印度$288
2023-09-29通信设备零件Athsd Collaborations印度$300
2023-09-29通信设备零件ATHSD COLLABORATIONS印度$300

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-05原蔗糖HEKOU YUNTENG TRADING CO LTD中国$74.9K

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Import & Investment Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →