Orain Chem Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,085 笔 · 主营 次氯酸钙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ORAIN CHEM
1,085
进口笔数
1
出口笔数
$33.94M
进口金额
$17.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-08-26
最近出口
72
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101781866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35K8S81 |
| 成立日期 | 2014-12-22 |
| 联系地址 | Lô F19A-20-21, Đường số 4, Khu Công nghiệp Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORAIN CHEM |
| 企业英文名称 | ORAIN CHEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842723766275 |
| 邮箱 | cskh01@orainchem.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 284161 | 高锰酸钾 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 291511 | 甲酸 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284700 | 过氧化氢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 571 | $15.49M |
| 印度 | 256 | $11.95M |
| 泰国 | 164 | $3.81M |
| 日本 | 24 | $1.15M |
| 中国台湾 | 12 | $758.5K |
| 韩国 | 36 | $449.0K |
| 孟加拉国 | 15 | $290.1K |
| 美国 | 5 | $31.4K |
| 保加利亚 | 2 | $19.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $17.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 105 | $5.64M | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Liquidity Partners Ltd. | 中国 | 112 | $5.29M | 高锰酸钾、其他高锰酸盐 |
| Organic Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 41 | $4.72M | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 130 | $3.09M | 过氧化氢、碳酸氢钠 |
| Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 63 | $2.08M | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
| Liaocheng Luxi Formic Acid Chemical Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.67M | 甲酸、运输集装箱 |
| Hunan Zeda Chem Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.18M | 次氯酸钙、其他三嗪化合物 |
| Hengyang Aijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $721.7K | 碳酸氢钠、猫狗饲料 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 36 | $449.0K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Tangshan C&M Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $410.9K | 硫酸镁、硫代硫酸盐 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongbotex Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $17.7K | 过氧化氢 |
近期贸易明细
进口(共 1,085)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 过氧化氢 | Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | $26.0K |
| 2026-06-30 | 钢制气罐 | Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |
| 2026-06-29 | 过氧化氢 | SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED | 孟加拉国 | $29.4K |
| 2026-06-24 | 氯化钙 | JAY INTERNATIONAL | 印度 | $6.6K |
| 2026-06-24 | 其他三嗪化合物 | Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $18.6K |
| 2026-06-17 | 硝酸类 | Beekei Corp. | 韩国 | $8.8K |
| 2026-06-15 | 阀门龙头 | Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-06-15 | 碳酸氢钠 | Hengyang Aijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $20.1K |
| 2026-06-15 | 钢制气罐 | Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |
| 2026-06-09 | 其他三嗪化合物 | FRP Services Company | 日本 | $13.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 过氧化氢 | Hongbotex Co., Ltd. | 柬埔寨 | $17.7K |