A-ASEA Food Powder Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BộT THựC PHẩM A-ASEA
1
进口笔数
0
出口笔数
$163.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106577171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPPG8XP |
| 成立日期 | 2014-06-20 |
| 联系地址 | BT 1-9 Khu đấu giá Tứ Hiệp, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỘT THỰC PHẨM A-ASEA |
| 企业英文名称 | A-ASEA FOOD POWDER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT 1-9 Khu đấu giá Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842439978866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 847920 | 油脂提取机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $163.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Hengkai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $163.2K | 塑料家用制品、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 谷物加工机械 | YONGKANG HENGKAI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-06-03 | 谷物加工机械 | YONGKANG HENGKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2024-06-03 | 谷物加工机械 | YONGKANG HENGKAI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-06-03 | 钢制容器(>300升) | YONGKANG HENGKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-06-03 | 谷物加工机械 | YONGKANG HENGKAI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-03 | 谷物加工机械 | YONGKANG HENGKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-06-03 | 液体过滤机械 | YONGKANG HENGKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-06-03 | 谷物加工机械 | YONGKANG HENGKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-06-03 | 谷物加工机械 | YONGKANG HENGKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-03 | 谷物加工机械 | YONGKANG HENGKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |