Tan Nam Do Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâN NAM Đô
75
进口笔数
1
出口笔数
$7.68M
进口金额
$67.9K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2023-07-03
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301349147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RP8RUF |
| 成立日期 | 1996-12-19 |
| 联系地址 | 166-168 Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN NAM ĐÔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 166-168 Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8542 - Đào tạo đại học và sau đại học 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838622968 |
| 邮箱 | info@tndcompany.com |
| 官网 | www.tannamdo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 315亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $6.26M |
| 菲律宾 | 33 | $1.40M |
| 泰国 | 1 | $22.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $67.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Franklin International | 美国 | 41 | $6.26M | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| Pioneer Adhesives, Inc. | 菲律宾 | 33 | $1.40M | 环氧树脂、聚合物胶粘剂 |
| Packserv Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $22.6K | 其他润滑剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Franklin International | 美国 | 1 | $67.9K | 1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | FRANKLIN INTERNATIONAL | 美国 | $211.5K |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | PIONEER ADHESIVES, INC. | 菲律宾 | $4.9K |
| 2026-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | PIONEER ADHESIVES, INC. | 菲律宾 | $13.2K |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | PIONEER ADHESIVES, INC. | 菲律宾 | $4.9K |
| 2026-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | FRANKLIN INTERNATIONAL | 美国 | $211.5K |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | PIONEER ADHESIVES, INC. | 菲律宾 | $18.7K |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | PIONEER ADHESIVES, INC. | 菲律宾 | $18.7K |
| 2026-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | PIONEER ADHESIVES, INC. | 菲律宾 | $13.2K |
| 2026-03-23 | 1kg以下胶粘剂 | FRANKLIN INTERNATIONAL | 美国 | $282.0K |
| 2026-03-10 | 其他粘合剂≤1kg | PIONEER ADHESIVES, INC. | 菲律宾 | $10.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-03 | 1kg以下胶粘剂 | FRANKLIN INTERNATIONAL | 美国 | $67.9K |