Tan Nam Do Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâN NAM Đô

75
进口笔数
1
出口笔数
$7.68M
进口金额
$67.9K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2023-07-03
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $779.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $315.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $267.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $275.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $779.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $236.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $454.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $480.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $491.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $109.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $569.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $312.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $200.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $116.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $245.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $386.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $496.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $315.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $267.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $275.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $779.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $236.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $454.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $480.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $491.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $109.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $569.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $312.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $200.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $116.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $245.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $386.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $496.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301349147
企查查编码QVN6RP8RUF
成立日期1996-12-19
联系地址166-168 Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN NAM ĐÔ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址166-168 Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8542 - Đào tạo đại học và sau đại học 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+842838622968
邮箱info@tndcompany.com
官网www.tannamdo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本315亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
340319非纺织润滑剂

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国41$6.26M
菲律宾33$1.40M
泰国1$22.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$67.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Franklin International美国41$6.26M聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂
Pioneer Adhesives, Inc.菲律宾33$1.40M环氧树脂、聚合物胶粘剂
Packserv Co., Ltd.泰国1$22.6K其他润滑剂、工业清洁制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Franklin International美国1$67.9K1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-101kg以下胶粘剂FRANKLIN INTERNATIONAL美国$211.5K
2026-04-10其他粘合剂≤1kgPIONEER ADHESIVES, INC.菲律宾$4.9K
2026-04-101kg以下胶粘剂PIONEER ADHESIVES, INC.菲律宾$13.2K
2026-04-10其他粘合剂≤1kgPIONEER ADHESIVES, INC.菲律宾$4.9K
2026-04-101kg以下胶粘剂FRANKLIN INTERNATIONAL美国$211.5K
2026-04-10其他粘合剂≤1kgPIONEER ADHESIVES, INC.菲律宾$18.7K
2026-04-10其他粘合剂≤1kgPIONEER ADHESIVES, INC.菲律宾$18.7K
2026-04-101kg以下胶粘剂PIONEER ADHESIVES, INC.菲律宾$13.2K
2026-03-231kg以下胶粘剂FRANKLIN INTERNATIONAL美国$282.0K
2026-03-10其他粘合剂≤1kgPIONEER ADHESIVES, INC.菲律宾$10.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-031kg以下胶粘剂FRANKLIN INTERNATIONAL美国$67.9K

相关企业 · 同类产品

Tan Nam Do Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →