Vada Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 钛矿砂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vạn Đại
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$1.20M
出口金额
—
最近进口
2024-08-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100788487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26GASR4 |
| 成立日期 | 2009-02-26 |
| 联系地址 | Số 21 Chương Dương, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẠN ĐẠI |
| 企业英文名称 | VADA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 226 Đống Đa, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02563946512 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261400 | 钛矿砂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $603.9K |
| 越南 | 2 | $595.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Minmetals Antimony & Titanium Ltd. | 越南 | 1 | $461.5K | 锆矿砂、无烟煤 |
| Guangxi Daofeng New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $422.2K | 钛氧化物、钛矿砂 |
| Guangxi Free Trade Zone Xinsheng Mineral Resources Co., Ltd. | 中国 | 1 | $181.6K | 钛氧化物、钛矿砂 |
| Guangxi Daofeng New Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $133.9K | 钛矿砂、锆矿砂 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 钛矿砂 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $143.0K |
| 2024-08-08 | 钛矿砂 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $52.0K |
| 2024-04-11 | 钛矿砂 | GUANGXI FREE TRADE ZONE XINSHENG MINERAL RESOURCES CO LTD | 中国 | $181.6K |
| 2023-08-16 | 钛矿砂 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO., LTD | 越南 | $64.9K |
| 2023-08-16 | 钛矿砂 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO., LTD | 越南 | $69.0K |
| 2023-08-16 | 钛矿砂 | HUNAN MINMETALS ANTIMONY & TITANIUM LTD | 越南 | $461.5K |
| 2023-05-19 | 钛矿砂 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $161.3K |
| 2023-05-19 | 钛矿砂 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $65.9K |