MOOCOS VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他植物油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Moocos Việt Nam
- 邮箱3
- Facebook1
- Twitter1
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$141.5K
出口金额
—
最近进口
2025-10-01
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201316719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXKB388 |
| 成立日期 | 2013-10-21 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Văn Xá (nhà bà Nguyễn Thị Kim Anh), Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOOCOS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Văn Xá (nhà bà Nguyễn Thị Kim Anh), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253914271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 191亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151590 | 其他植物油 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $88.2K |
| 泰国 | 10 | $42.7K |
| 中国台湾 | 4 | $10.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $380 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Log Connection Inc | 韩国 | 6 | $87.6K | 其他植物油 |
| Halamix International (Th) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $42.7K | 其他植物油 |
| ARCHEEN BIO TECHNOLOGIES CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $5.6K | 其他加工水果、其他含油籽仁 |
| NURSE CELL CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $4.6K | 其他植物油 |
| DAEJIN FI CO LTD | 韩国 | 1 | $600 | 其他加工水果 |
| PT TIRTA BUANA KEMINDO | 印度尼西亚 | 1 | $380 | 其他维生素、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他加工水果 | — | 中国台湾 | $2.7K |
| 2025-10-01 | 其他植物油 | Log Connection Inc | 韩国 | $26.4K |
| 2025-03-12 | 其他植物油 | HALAMIX INTERNATIONAL (TH) CO LTD | 泰国 | $14.7K |
| 2025-03-04 | 其他加工水果 | ARCHEEN BIO TECHNOLOGIES CORP ORATION | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-02-26 | 其他植物油 | LOG CONNECTION INC | 韩国 | $8.4K |
| 2024-09-30 | 其他食品制剂 | PT TIRTA BUANA KEMINDO | 印度尼西亚 | $380 |
| 2024-05-21 | 其他植物油 | HALAMIX INTERNATIONAL (TH) CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2024-05-06 | 其他植物油 | LOG CONNECTION INC | 韩国 | $15.6K |
| 2024-03-20 | 其他加工水果 | ARCHEEN BIO TECHNOLOGIES CORP ORATION | 中国台湾 | $2.0K |
| 2024-03-18 | 其他植物油 | HALAMIX INTERNATIONAL (TH) CO LTD | 泰国 | $1.0K |