Nga Phat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nga Phát

66
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $148.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $177.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $145.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $141.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $114.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $148.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $177.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $145.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $141.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $114.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302184811
企查查编码QVNKN0D90K
成立日期2000-12-29
联系地址Số 19 đường 20, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGA PHÁT
企业英文名称NGA PHAT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19 đường 20, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842837266173
邮箱ngaphat@gmail.com
官网www.ngaphat.com.vn
传真02837262676
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
401693非泡沫橡胶密封件
870850车桥及零件
870893车辆离合器
870840变速箱及零件
401699其他硫化橡胶制品
870830车辆制动零件
848490垫片套装
731815钢铁螺钉螺栓
840999柴油机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
白俄罗斯29$980.4K
乌克兰25$814.0K
俄罗斯19$219.3K
中国14$64.0K
吉尔吉斯斯坦1$3.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trading House Belarusian Tractors, Ltd. Liability Partnership白俄罗斯7$470.2K37-75千瓦拖拉机、车辆散热器
9bdc08f9b00c6f4aa8e3f0a3cd59a3357$357.1K
OJSC Minsk Tractor Works白俄罗斯6$212.3K37-75千瓦拖拉机、变速箱及零件
BMR Global Distribution Ltd. Sti白俄罗斯3$125.5K传动轴及曲柄、非螺纹垫圈
LLC Trading House Vinnytsia Aggregate Plant乌克兰3$117.6K液压直线马达、旋转排量泵
LLC Trading House 'Vinnitsa Unit Plant'巴布亚新几内亚2$83.7K液压直线马达、发动机零件
JSC Agro Invest俄罗斯3$50.8K其他金属锁、非泡沫橡胶密封件
Ashan Anza Electronic Power Co., Ltd.中国3$29.3K非不锈钢管件、柴油机零件
Shijiazhuang Blat Industrial & Trading Co., Ltd.中国4$28.4K其他车辆零件、车辆离合器
LLC Belagro Bel白俄罗斯4$21.7K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09钢铁螺钉螺栓BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI白俄罗斯$182
2026-04-09钢铁螺钉螺栓BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI白俄罗斯$182
2026-04-09非螺纹垫圈BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI白俄罗斯$0
2026-04-09螺纹钢制管件BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI白俄罗斯$234
2026-04-09不锈钢管配件BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI白俄罗斯$1.1K
2026-04-09不锈钢管配件BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI白俄罗斯$1.1K
2026-04-09螺纹钢制管件BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI白俄罗斯$234
2026-04-09非螺纹垫圈BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI白俄罗斯$0
2026-04-08滑轮飞轮BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI白俄罗斯$1.2K
2026-04-08柴油机零件BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI白俄罗斯$36

相关企业 · 同类产品

Nga Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →