Nga Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nga Phát
66
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302184811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN0D90K |
| 成立日期 | 2000-12-29 |
| 联系地址 | Số 19 đường 20, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGA PHÁT |
| 企业英文名称 | NGA PHAT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 đường 20, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842837266173 |
| 邮箱 | ngaphat@gmail.com |
| 官网 | www.ngaphat.com.vn |
| 传真 | 02837262676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 白俄罗斯 | 29 | $980.4K |
| 乌克兰 | 25 | $814.0K |
| 俄罗斯 | 19 | $219.3K |
| 中国 | 14 | $64.0K |
| 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trading House Belarusian Tractors, Ltd. Liability Partnership | 白俄罗斯 | 7 | $470.2K | 37-75千瓦拖拉机、车辆散热器 |
| 9bdc08f9b00c6f4aa8e3f0a3cd59a335 | 7 | $357.1K | ||
| OJSC Minsk Tractor Works | 白俄罗斯 | 6 | $212.3K | 37-75千瓦拖拉机、变速箱及零件 |
| BMR Global Distribution Ltd. Sti | 白俄罗斯 | 3 | $125.5K | 传动轴及曲柄、非螺纹垫圈 |
| LLC Trading House Vinnytsia Aggregate Plant | 乌克兰 | 3 | $117.6K | 液压直线马达、旋转排量泵 |
| LLC Trading House 'Vinnitsa Unit Plant' | 巴布亚新几内亚 | 2 | $83.7K | 液压直线马达、发动机零件 |
| JSC Agro Invest | 俄罗斯 | 3 | $50.8K | 其他金属锁、非泡沫橡胶密封件 |
| Ashan Anza Electronic Power Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.3K | 非不锈钢管件、柴油机零件 |
| Shijiazhuang Blat Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.4K | 其他车辆零件、车辆离合器 |
| LLC Belagro Bel | 白俄罗斯 | 4 | $21.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI | 白俄罗斯 | $182 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI | 白俄罗斯 | $182 |
| 2026-04-09 | 非螺纹垫圈 | BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI | 白俄罗斯 | $0 |
| 2026-04-09 | 螺纹钢制管件 | BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI | 白俄罗斯 | $234 |
| 2026-04-09 | 不锈钢管配件 | BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI | 白俄罗斯 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 不锈钢管配件 | BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI | 白俄罗斯 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 螺纹钢制管件 | BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI | 白俄罗斯 | $234 |
| 2026-04-09 | 非螺纹垫圈 | BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI | 白俄罗斯 | $0 |
| 2026-04-08 | 滑轮飞轮 | BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI | 白俄罗斯 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 柴油机零件 | BMR GLOBAL DIS TICARET LTD STI | 白俄罗斯 | $36 |