Sustainable Fashion Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 棉制女裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP THờI TRANG BềN VữNG
16
进口笔数
11
出口笔数
$85.7K
进口金额
$376.0K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317962422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Q7JUJ9 |
| 成立日期 | 2023-07-31 |
| 联系地址 | 129D - 129E Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP THỜI TRANG BỀN VỮNG |
| 企业英文名称 | SUSTAINABLE FASHION SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 8 – 10 Bàu Cát, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902105748 |
| 邮箱 | 3t@tbondtex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610452 | 棉针织裙 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $85.0K |
| 泰国 | 7 | $353 |
| 越南 | 1 | $220 |
| 日本 | 1 | $81 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $310.3K |
| 泰国 | 5 | $65.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAOXING QIAOHENGBO TEXTILE CO,LTD | 中国 | 1 | $36.9K | 弹性针织布 |
| Shaoxing Kexi Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Guangzhou Xiutai Meichuang Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Zhejiang Jiale Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布 |
| Suzhou Tangheng Trade Import and Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 聚酯长丝织物 |
| Suzhou Shengxingde Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 聚酯长丝织物 |
| Shaoxing Hontop Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 染色合成针织布、合成针织布 |
| Pomelo Fashion Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $573 | 毡呢无纺服装、棉制女裙 |
| Sankei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $81 | 其他人造窄幅布、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zando Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $310.3K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Pomelo Fashion Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $65.7K | 化纤连衣裙、女式化纤夹克 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 弹性针织布 | SHAOXING QIAOHENGBO TEXTILE CO,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 弹性针织布 | SHAOXING QIAOHENGBO TEXTILE CO,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 弹性针织布 | SHAOXING QIAOHENGBO TEXTILE CO,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 弹性针织布 | SHAOXING QIAOHENGBO TEXTILE CO,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 弹性针织布 | SHAOXING QIAOHENGBO TEXTILE CO,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 弹性针织布 | SHAOXING QIAOHENGBO TEXTILE CO,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-09 | 弹性针织布 | SHAOXING QIAOHENGBO TEXTILE CO,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-09 | 弹性针织布 | SHAOXING QIAOHENGBO TEXTILE CO,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-09 | 弹性针织布 | SHAOXING QIAOHENGBO TEXTILE CO,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 弹性针织布 | SHAOXING QIAOHENGBO TEXTILE CO,LTD | 中国 | $798 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 男式纤维衬衫 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 棉针织T恤及背心 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2026-04-22 | 棉针织T恤及背心 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 棉针织T恤及背心 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $979 |
| 2026-04-22 | 男式纤维衬衫 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 棉针织T恤及背心 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 男式纤维衬衫 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 男式纤维衬衫 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 女式化纤裤 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 棉针织T恤及背心 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $2.4K |