BTD Genuine Refrigeration Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH CHâN CHíNH BTD
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$389.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110493661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1X7UV7F |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | Số nhà 218 Đường Liên Hà, thôn Hà Hương, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH CHÂN CHÍNH BTD |
| 企业英文名称 | CHAN CHINH BTD REFRIGERATION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 218 Đường Liên Hà, thôn Hà Hương, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0989071696 |
| 邮箱 | hongphambtd1696@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 280430 | 氮 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 280440 | 氧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $389.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $274.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $91.9K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $968 | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $484 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 750W以下直流电机 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $385 |
| 2026-04-23 | 750W以下直流电机 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $385 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-22 | 焊接方钢管 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $707 |
| 2026-04-22 | 窗式/壁挂空调 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $29.1K |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-22 | 精炼铜管 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $586 |