Bikyosan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIKYOSAN
8
进口笔数
0
出口笔数
$207.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315779446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SW1BQ9 |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | 31 Đường số 11, Khu Phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIKYOSAN |
| 企业英文名称 | BIKYOSAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 Đại Lộ III, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02862881385 |
| 传真 | 02862881398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $143.1K |
| 马来西亚 | 4 | $42.1K |
| 墨西哥 | 1 | $6.5K |
| 美国 | 1 | $5.5K |
| 中国 | 1 | $5.5K |
| 印度 | 1 | $4.5K |
| 德国 | 1 | $276 |
| 法国 | 1 | $194 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unidiesel Machinery Inc. | 菲律宾 | 6 | $178.8K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| INTERLUB INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $28.8K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 非轻质石油 | UNIDIESEL MACHINERY INC | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-05-05 | 防冻制剂 | UNIDIESEL MACHINERY INC | 马来西亚 | $1.3K |
| 2025-05-05 | 防冻制剂 | UNIDIESEL MACHINERY INC | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-05-05 | 非轻质石油 | UNIDIESEL MACHINERY INC | 新加坡 | $13.0K |
| 2025-01-07 | 防冻制剂 | INTERLUB INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $14.4K |
| 2024-11-25 | 非轻质石油 | UNIDIESEL MACHINERY INC | 新加坡 | $9.5K |
| 2024-11-25 | 非轻质石油 | UNIDIESEL MACHINERY INC | 新加坡 | $18.0K |
| 2024-06-05 | 非轻质石油 | UNIDIESEL MACHINERY INC | 新加坡 | $4.4K |
| 2024-06-05 | 非轻质石油 | UNIDIESEL MACHINERY INC | 新加坡 | $23.4K |
| 2024-03-11 | 非轻质石油 | UNIDIESEL MACHINERY INC | 新加坡 | $16.7K |