HDL Phu Thai Electric Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Phú Thái Hdl
1
进口笔数
2
出口笔数
$453
进口金额
$2.2K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102632128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AGY8AU |
| 成立日期 | 2008-01-25 |
| 联系地址 | Tổ 50, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN PHÚ THÁI HDL |
| 企业英文名称 | HDL PHU THAI ELECTRIC MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 50, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842438823732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 903039 | 记录式电表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $453 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $453 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 通信设备 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $453 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 自动控制仪器 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $213 |
| 2026-06-30 | 高压继电器 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-06-30 | 其他电气开关 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-30 | 1000伏以下插头插座 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-06-30 | 自动断路器 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-30 | 记录式电表 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-30 | 1000伏以下插头插座 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |