Bristar Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 婴儿车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bristar
49
进口笔数
0
出口笔数
$2.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105606609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYDCWQ3 |
| 成立日期 | 2011-11-03 |
| 联系地址 | Số 6A, ngõ 639 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRISTAR |
| 企业英文名称 | BRISTAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 71 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842432474241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871500 | 婴儿车 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 24 | $1.91M |
| 中国 | 30 | $674.7K |
| 印度 | 7 | $32.8K |
| 孟加拉国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artsana S.p.A. | 意大利 | 33 | $2.19M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Artsana S.p.A. | 中国 | 15 | $424.1K | 婴儿车、玩具模型 |
| Caben Asia Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 婴儿车、婴儿棉针织品 |
| Caben Asia Pacific Ltd. | 美国 | 1 | $8 | 婴儿车、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 玩具模型 | ARTSANA S.P.A | 中国 | $245 |
| 2026-04-22 | 其他座椅 | ARTSANA S.P.A | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 其他座椅 | ARTSANA S.P.A | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 婴儿车 | ARTSANA S.P.A | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | ARTSANA S.P.A | 中国 | $244 |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | ARTSANA S.P.A | 中国 | $133 |
| 2026-04-22 | 婴儿车 | ARTSANA S.P.A | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | ARTSANA S.P.A | 中国 | $133 |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | ARTSANA S.P.A | 中国 | $928 |
| 2026-04-22 | 金属框架座椅 | ARTSANA S.P.A | 中国 | $710 |