Alpha Star Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngôi Sao Alpha
34
进口笔数
0
出口笔数
$505.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401042718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BRXHE2 |
| 成立日期 | 2013-01-28 |
| 联系地址 | 198 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Hàm Tiến, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÔI SAO ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA STAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 198 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Mũi Né, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, độ ồn vượt quá quy định, phòng hát karaoke và vũ trường) (không kinh doanh các loại hàng hóa được quy định tại Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 24 | $330.4K |
| 中国 | 16 | $82.7K |
| 越南 | 11 | $51.3K |
| 柬埔寨 | 8 | $15.8K |
| 印度 | 6 | $12.7K |
| 孟加拉国 | 8 | $6.5K |
| 巴基斯坦 | 3 | $1.4K |
| 缅甸 | 2 | $1.1K |
| 意大利 | 1 | $885 |
| 美国 | 1 | $824 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harmattan Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 10 | $282.3K | 针织头饰、女式合成纤维裤 |
| PT Quiksilver Indonesia | 印度尼西亚 | 22 | $221.7K | 针织头饰、棉针织T恤及背心 |
| PT Billabong Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $824 | 棉针织T恤及背心、其他塑纺箱盒 |
| Euroglass Sarl | 澳大利亚 | 1 | $396 | 人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 其他服装配件 | PT QUIKSILVER INDONESIA | 印度尼西亚 | $195 |
| 2026-05-21 | 棉质连衣裙 | PT QUIKSILVER INDONESIA | 印度尼西亚 | $111 |
| 2026-05-21 | 其他塑胶鞋 | PT QUIKSILVER INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-05-21 | 棉质连衣裙 | PT QUIKSILVER INDONESIA | 印度尼西亚 | $286 |
| 2026-05-21 | 插销组装胶鞋 | PT QUIKSILVER INDONESIA | 印度尼西亚 | $340 |
| 2026-05-21 | 棉针织T恤及背心 | PT QUIKSILVER INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.7K |
| 2026-05-21 | 其他塑纺箱盒 | PT QUIKSILVER INDONESIA | 印度尼西亚 | $54 |
| 2026-05-21 | 针织头饰 | PT QUIKSILVER INDONESIA | 印度尼西亚 | $783 |
| 2026-05-21 | 针织头饰 | PT QUIKSILVER INDONESIA | 印度尼西亚 | $66 |
| 2026-05-06 | 女式合成泳装 | PT HARMATTAN INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.7K |