Alpha Star Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ngôi Sao Alpha

34
进口笔数
0
出口笔数
$505.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $396 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $77.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $396 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $77.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3401042718
企查查编码QVN5BRXHE2
成立日期2013-01-28
联系地址198 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Hàm Tiến, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGÔI SAO ALPHA
企业英文名称ALPHA STAR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址198 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Mũi Né, Lâm Đồng
经营范围Không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, độ ồn vượt quá quy định, phòng hát karaoke và vũ trường) (không kinh doanh các loại hàng hóa được quy định tại Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9319 - Hoạt động thể thao khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
650500针织头饰
611241女式合成泳装
620343男式化纤裤
611231男式合成泳装
420212塑纺容器
420292其他塑纺箱盒
610910棉针织T恤及背心
620520棉质衬衫
640299其他塑胶鞋
620463女式化纤裤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚24$330.4K
中国16$82.7K
越南11$51.3K
柬埔寨8$15.8K
印度6$12.7K
孟加拉国8$6.5K
巴基斯坦3$1.4K
缅甸2$1.1K
意大利1$885
美国1$824

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harmattan Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚10$282.3K针织头饰、女式合成纤维裤
PT Quiksilver Indonesia印度尼西亚22$221.7K针织头饰、棉针织T恤及背心
PT Billabong Indonesia印度尼西亚1$824棉针织T恤及背心、其他塑纺箱盒
Euroglass Sarl澳大利亚1$396人造蜡

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-21其他服装配件PT QUIKSILVER INDONESIA印度尼西亚$195
2026-05-21棉质连衣裙PT QUIKSILVER INDONESIA印度尼西亚$111
2026-05-21其他塑胶鞋PT QUIKSILVER INDONESIA印度尼西亚$1.7K
2026-05-21棉质连衣裙PT QUIKSILVER INDONESIA印度尼西亚$286
2026-05-21插销组装胶鞋PT QUIKSILVER INDONESIA印度尼西亚$340
2026-05-21棉针织T恤及背心PT QUIKSILVER INDONESIA印度尼西亚$4.7K
2026-05-21其他塑纺箱盒PT QUIKSILVER INDONESIA印度尼西亚$54
2026-05-21针织头饰PT QUIKSILVER INDONESIA印度尼西亚$783
2026-05-21针织头饰PT QUIKSILVER INDONESIA印度尼西亚$66
2026-05-06女式合成泳装PT HARMATTAN INDONESIA印度尼西亚$2.7K

相关企业 · 同类产品

Alpha Star Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →