Midea Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG MIDEA
- 邮箱1,690
7
进口笔数
15
出口笔数
$233.0K
进口金额
$35.8K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-03-30
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901079083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6YUWM3 |
| 成立日期 | 2020-05-26 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phúc Xá, Phường Phan Đình Phùng, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MIDEA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phúc Xá, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84869141292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $233.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $35.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Junhao Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $133.2K | 非合成纤维绳网、其他绳缆 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 活性矿产品、阀门龙头 |
| Shenzhen Qishunda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ZHANGJIAGANG SHENGGANG ENVIRONMENT FIRE-PROOF CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $19.0K | 其他石制品 |
| Zhangjiagang Shenggang Environment Fire-Proof Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他石制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingyu Vietnam Safety Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $35.8K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他石制品 | ZHANGJIAGANG SHENGGANG ENVIRONMENT FIRE-PROOF CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-10 | 其他石制品 | ZHANGJIAGANG SHENGGANG ENVIRONMENT FIRE-PROOF CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-10 | 其他石制品 | ZHANGJIAGANG SHENGGANG ENVIRONMENT FIRE-PROOF CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-10 | 其他石制品 | ZHANGJIAGANG SHENGGANG ENVIRONMENT FIRE-PROOF CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-09 | 非木预制建筑 | GUANGZHOU JUNHAO TRADING CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2026-04-09 | 非木预制建筑 | GUANGZHOU JUNHAO TRADING CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2026-03-31 | 非木预制建筑 | GUANGZHOU JUNHAO TRADING CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-03-23 | 其他金属锁 | GUANGZHOU JUNHAO TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-23 | 塑料建材 | GUANGZHOU JUNHAO TRADING CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-03-23 | 钢铁门窗 | GUANGZHOU JUNHAO TRADING CO LTD | 中国 | $14.0K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 窗式/壁挂空调 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-03-30 | 非木预制建筑 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-27 | 窗式/壁挂空调 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-03-27 | 非木预制建筑 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-17 | 窗式/壁挂空调 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-01-17 | 非木预制建筑 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-16 | 非木预制建筑 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-16 | 窗式/壁挂空调 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-12-25 | 非木预制建筑 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-25 | 窗式/壁挂空调 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $153 |