AMB One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên A.M.B
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$23.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702197088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB03C53S |
| 成立日期 | 2013-07-09 |
| 联系地址 | Số 14 Quốc lộ 13, Tổ 1, Khu phố 5, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN A.M.B |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 206 Quốc lộ 13, Khu phố 5, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84903151050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842290 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $20.8K |
| 越南 | 3 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Javad GNSS, Inc. | 美国 | 8 | $12.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| JAVAD EMS INC. | 美国 | 7 | $8.9K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Javad GNSS, Inc. | 越南 | 3 | $2.4K | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | JAVAD EMS INC. | 美国 | $1.7K |
| 2025-12-20 | 机械零件 | JAVAD EMS INC. | 美国 | $615 |
| 2025-12-20 | 机械零件 | JAVAD EMS INC. | 美国 | $488 |
| 2025-12-13 | 通风罩 | JAVAD EMS INC. | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-13 | 通风罩 | JAVAD EMS INC. | 美国 | $873 |
| 2025-09-18 | 泵及压缩机零件 | JAVAD EMS INC. | 美国 | $632 |
| 2025-08-30 | 其他钢铁制品 | JAVAD EMS INC. | 美国 | $553 |
| 2025-06-21 | 电力控制板 | JAVAD EMS INC. | 美国 | $800 |
| 2025-06-21 | 电力控制板 | JAVAD EMS INC. | 美国 | $1.3K |
| 2025-04-01 | 其他铜制品 | JAVAD EMS INC. | 美国 | $341 |