TAM THIEN PHUC EXPORT IMPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tâm Thiên Phúc
7
进口笔数
0
出口笔数
$71.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313322647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR052MG6 |
| 成立日期 | 2015-06-25 |
| 联系地址 | 40 Đường số 11, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂM THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | TAM THIEN PHUC EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Đường số 47, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84903329215 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 851030 | 电动脱毛器 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $71.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WE LINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $50.3K | 1500瓦以下吸尘器、其他工业用纺织品 |
| SHENZHEN SEEWIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $15.3K | 气体过滤机械、室内香水 |
| GENHIGH TECH CO LTD | 中国 | 2 | $5.7K | 电动理发剪、其他电动家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 气体过滤机械 | SHENZHEN SEEWIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-09 | 气体过滤机械 | SHENZHEN SEEWIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-01-09 | 气体过滤机械 | SHENZHEN SEEWIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $975 |
| 2024-01-09 | 气体过滤机械 | SHENZHEN SEEWIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-10-26 | 气体过滤机械 | SHENZHEN SEEWIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $702 |
| 2023-10-26 | 电动脱毛器 | GENHIGH TECH CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-10-26 | 气体过滤机械 | SHENZHEN SEEWIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $702 |
| 2023-06-14 | 其他塑料制品 | WE LINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-06-14 | 其他吸尘器 | WELINK TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $36.6K |
| 2023-06-14 | 印刷电路 | WELINK TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 烘焙咖啡 | USIM COMMERCE | — | $395 |
| 2026-04-11 | 烘焙咖啡 | USIM COMMERCE | — | $739 |
| 2026-04-11 | 烘焙咖啡 | USIM COMMERCE | — | $3.6K |