DY Green Trade Services & Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 利口酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và Tư VấN D.Y GREEN
87
进口笔数
0
出口笔数
$4.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316596212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QVDK8N |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TƯ VẤN D.Y GREEN |
| 企业英文名称 | D.Y GREEN CONSULTING AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0906690990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220870 | 利口酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220510 | 调味酒≤2升 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 56 | $1.19M |
| 墨西哥 | 50 | $764.3K |
| 德国 | 42 | $666.0K |
| 意大利 | 45 | $521.1K |
| 法国 | 46 | $443.6K |
| 荷兰 | 30 | $193.7K |
| 印度尼西亚 | 5 | $177.9K |
| 美国 | 38 | $70.7K |
| 牙买加 | 19 | $31.9K |
| 中国 | 22 | $20.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 85 | $4.13M | 利口酒、其他酒精饮料 |
| PT KARYA BALI INDAH | 印度尼西亚 | 1 | $9.7K | 杜松子酒、伏特加 |
| Qingdao Gold Luck International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 玻璃容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 利口酒 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 意大利 | $18.9K |
| 2026-04-22 | 利口酒 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 意大利 | $18.9K |
| 2026-04-22 | 利口酒 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 意大利 | $27.1K |
| 2026-04-22 | 利口酒 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 意大利 | $27.1K |
| 2026-04-17 | 其他酒精饮料 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 墨西哥 | $390 |
| 2026-04-17 | 杜松子酒 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 法国 | $450 |
| 2026-04-17 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 巴巴多斯 | $373 |
| 2026-04-17 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 法国 | $745 |
| 2026-04-17 | 其他酒精饮料 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 墨西哥 | $300 |
| 2026-04-17 | 调味甜水 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 墨西哥 | $331 |