Hanoi Import-Export & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và Kỹ THUậT CôNG NGHệ Hà NộI
8
进口笔数
0
出口笔数
$109.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110454895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV5QVUR |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | Số 63 Đường Gia Thượng, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI IMPORT EXPORT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63 Đường Gia Thượng, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0936099656 |
| 邮箱 | xnkkythuathanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $109.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Chengjing Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.7K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Linqu Yuanyang Adhesive Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.3K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $732 |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |