Thanh Thang Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghệ Thành Thắng
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$181.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500298821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98MVSCE |
| 成立日期 | 2008-05-15 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÀNH THẮNG |
| 企业英文名称 | THANHTHANG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (theo quy định hiện hành của Nhà nước) (Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84912063008 |
| 邮箱 | contact@thanhthangtech.com |
| 传真 | +842113726620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 158.013亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $181.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakuragawa Pump Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 12 | $181.5K | 泵零件、非可锻铸铁件 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 泵零件 | Sakuragawa Pump Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 泵零件 | Sakuragawa Pump Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 泵零件 | Sakuragawa Pump Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2026-01-20 | 泵零件 | Sakuragawa Pump Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-01-20 | 泵零件 | Sakuragawa Pump Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-01-15 | 泵零件 | Sakuragawa Pump Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2026-01-15 | 泵零件 | Sakuragawa Pump Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $10.7K |
| 2026-01-15 | 泵零件 | Sakuragawa Pump Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-01-15 | 泵零件 | Sakuragawa Pump Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2026-01-15 | 泵零件 | Sakuragawa Pump Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |