AGCO Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH AGCO VIệT NAM
- 邮箱8,494
10
进口笔数
0
出口笔数
$415.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109164221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFK13RYR |
| 成立日期 | 2020-04-22 |
| 联系地址 | Số nhà 04 Ngõ 8, đường D, Tổ dân phố An Đào, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AGCO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 04 Ngõ 8, đường D, Tổ dân phố An Đào, Thị trấn Trâu Quỳ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $388.6K |
| 西班牙 | 2 | $14.7K |
| 美国 | 1 | $12.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Kingland Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $214.0K | 动植物着色料、染料颜料 |
| Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.1K | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Skystone Feed Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.3K | 季铵化合物、猫狗饲料 |
| Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 猫狗饲料、农用机械零件 |
| Chengdu Mytech Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 猫狗饲料 |
| Toruk (Hong Kong) Group Co., Ltd. | 美国 | 1 | $12.6K | 其他矿产品 |
| Sepiol S.A.U. | 西班牙 | 1 | $8.4K | 粘土及膨润土、其他粘土 |
| Sepiol | 西班牙 | 1 | $6.3K | 其他粘土、其他矿产品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 粘土及膨润土 | SEPIOL S A U | 西班牙 | $8.4K |
| 2023-03-16 | 其他矿产品 | SEPIOL | 西班牙 | $6.3K |
| 2023-02-20 | 猫狗饲料 | SKYSTONE FEED CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2023-02-20 | 猫狗饲料 | SKYSTONE FEED CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-02-13 | 染料颜料 | GUANGZHOU KINGLAND BIO-TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $100.0K |
| 2023-02-13 | 猫狗饲料 | SHANGHAI MENON ANIMAL NUTRITION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2023-02-13 | 动植物着色料 | GUANGZHOU KINGLAND BIO-TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $114.0K |
| 2023-02-09 | 猫狗饲料 | SKYSTONE FEED CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-02-09 | 猫狗饲料 | SKYSTONE FEED CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-01-18 | 猫狗饲料 | SHANGHAI MENON ANIMAL NUTRITION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |