AGCO Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH AGCO VIệT NAM

10
进口笔数
0
出口笔数
$415.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-07
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0109164221
企查查编码QVNFK13RYR
成立日期2020-04-22
联系地址Số nhà 04 Ngõ 8, đường D, Tổ dân phố An Đào, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGCO VIỆT NAM
企业英文名称AGCO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 04 Ngõ 8, đường D, Tổ dân phố An Đào, Thị trấn Trâu Quỳ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
253090其他矿产品
250810粘土及膨润土
320300动植物着色料
320417染料颜料
330290工业用芳香物质

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$388.6K
西班牙2$14.7K
美国1$12.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Kingland Bio-Technology Co., Ltd.中国1$214.0K动植物着色料、染料颜料
Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd.中国2$69.1K猫狗饲料、工业用芳香物质
Skystone Feed Co., Ltd.中国2$44.3K季铵化合物、猫狗饲料
Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd.中国1$34.0K猫狗饲料、农用机械零件
Chengdu Mytech Biotech Co., Ltd.中国1$27.3K猫狗饲料
Toruk (Hong Kong) Group Co., Ltd.美国1$12.6K其他矿产品
Sepiol S.A.U.西班牙1$8.4K粘土及膨润土、其他粘土
Sepiol西班牙1$6.3K其他粘土、其他矿产品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-07粘土及膨润土SEPIOL S A U西班牙$8.4K
2023-03-16其他矿产品SEPIOL西班牙$6.3K
2023-02-20猫狗饲料SKYSTONE FEED CO LTD中国$18.0K
2023-02-20猫狗饲料SKYSTONE FEED CO LTD中国$4.8K
2023-02-13染料颜料GUANGZHOU KINGLAND BIO-TECHNOLOGY CO., LTD中国$100.0K
2023-02-13猫狗饲料SHANGHAI MENON ANIMAL NUTRITION TECHNOLOGY CO LTD中国$22.3K
2023-02-13动植物着色料GUANGZHOU KINGLAND BIO-TECHNOLOGY CO., LTD中国$114.0K
2023-02-09猫狗饲料SKYSTONE FEED CO LTD中国$9.5K
2023-02-09猫狗饲料SKYSTONE FEED CO LTD中国$12.0K
2023-01-18猫狗饲料SHANGHAI MENON ANIMAL NUTRITION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

AGCO Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →